explication là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

explication nghĩa là giải thích. Học cách phát âm, sử dụng từ explication qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ explication

explicationnoun

giải thích

/ˌeksplɪˈkeɪʃn//ˌeksplɪˈkeɪʃn/

Từ "explication" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • IPA (Phonetic Alphabet): /ˈɛkˌsplɪˈkeɪʃən/

  • Phát âm gần đúng: ek-spli-KAY-shun

Phân tích từng phần:

  • ek: như âm "e" trong "bed"
  • spli: như "split" nhưng ngắn hơn
  • keɪ: giống như tên "Kate"
  • shun: như "tune" nhưng phát âm cuối bằng "sh"

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chuẩn của từ này trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ explication trong tiếng Anh

Từ "explication" trong tiếng Anh có một số cách sử dụng, chủ yếu liên quan đến việc giải thích hoặc làm rõ một điều gì đó. Dưới đây là các cách sử dụng phổ biến nhất, cùng với ví dụ để bạn dễ hình dung:

1. Giải thích (Explanation):

  • Đây là cách sử dụng phổ biến nhất của "explication". Nó có nghĩa là một lời giải thích chi tiết về một sự kiện, khái niệm, văn bản, hoặc biểu hiện.
    • Ví dụ: "The professor provided an explication of the poem's symbolism." (Giáo sư đã đưa ra một lời giải thích chi tiết về các biểu tượng trong bài thơ.)
    • Ví dụ: "I need an explication of how this software works." (Tôi cần một lời giải thích về cách phần mềm này hoạt động.)

2. Làm rõ (Clarification):

  • "Explication" cũng có thể được dùng để chỉ một hành động làm rõ một điều gì đó mơ hồ hoặc không rõ ràng.
    • Ví dụ: "He gave an explication of his intentions." (Anh ấy đã làm rõ ý định của mình.)
    • Ví dụ: "The judge's explication of the law helped the jury understand the case." (Lời giải thích của thẩm phán về luật pháp đã giúp ban thẩm phán hiểu rõ vụ án.)

3. Trong ngữ cảnh học thuật (Literary Criticism):

  • Trong phê bình văn học, "explication" thường ám chỉ một phân tích sâu sắc về một đoạn văn, bài thơ, hoặc tác phẩm để khám phá ý nghĩa, chủ đề, và kỹ thuật sử dụng ngôn ngữ.
    • Ví dụ: "The student wrote an explication of Hamlet's soliloquy." (Học sinh đã viết một bài phân tích về lời tự sự của Hamlet.)
    • Ví dụ: "The explication of the novel focuses on its themes of betrayal and revenge." (Bài phân tích tập trung vào các chủ đề phản bội và trả thù trong tiểu thuyết.)

4. (Ít phổ biến hơn) Giải thích một sự tiết lộ (Revelation):

  • Trong một số trường hợp, "explication" có thể đề cập đến việc giải thích một sự tiết lộ hoặc bí mật.
    • Ví dụ: "The detective provided an explication of the clues he'd found." (Nhà điều tra đã đưa ra lời giải thích về những manh mối anh ta đã tìm thấy.)

Tóm lại:

"Explication" là một từ mạnh mẽ, thường được sử dụng để chỉ một phân tích hoặc giải thích chi tiết và sâu sắc. Khi gặp từ này, hãy xem xét ngữ cảnh để hiểu rõ nghĩa chính xác nhất.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích về một khía cạnh cụ thể nào của từ "explication" không? Ví dụ, bạn muốn tôi tập trung vào cách sử dụng nó trong phê bình văn học hay ngữ cảnh khác?


Bình luận ()