exploiter là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

exploiter nghĩa là khai thác. Học cách phát âm, sử dụng từ exploiter qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ exploiter

exploiternoun

khai thác

/ɪkˈsplɔɪtə(r)//ɪkˈsplɔɪtər/

Từ "exploiter" (kế hoạch tranh thủ, lợi dụng) có cách phát âm như sau:

  • khuyên: /ˈeksplaɪtər/

Phần gạch đầu dòng (ˈ) biểu thị các nguyên âm dài.

Dưới đây là cách phát âm chi tiết từng âm:

  • Ex-: /eks/ (như "ex" trong "example")
  • ploit: /plɔɪt/ (âm "oi" gần giống "oy" trong "boy")
  • er: /ər/ (âm "er" ngắn, giống "her" nhưng ngắn hơn)

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ exploiter trong tiếng Anh

Từ "exploiter" trong tiếng Anh có nghĩa là tận dụng, khai thác, lợi dụng một điều gì (thường là tài nguyên, người khác hoặc tình huống) để đạt được lợi ích hoặc quyền lực. Nó thường mang một sắc thái tiêu cực, hàm ý việc sử dụng một cách tàn nhẫn hoặc vô đạo đức.

Dưới đây là cách sử dụng từ "exploiter" trong các ngữ cảnh khác nhau:

1. Tận dụng tài nguyên:

  • "The company was accused of exploiting cheap labor in developing countries." (Công ty bị cáo buộc tận dụng lao động giá rẻ ở các nước đang phát triển.)
  • "The drought exploited the farmers' land, leading to widespread crop failures." (Drought khai thác đất đai của nông dân, dẫn đến thất bại mùa màng rộng rãi.)

2. Lợi dụng người khác:

  • "He exploited his position of power to manipulate his colleagues." (Anh ta lợi dụng vị trí quyền lực của mình để thao túng đồng nghiệp.)
  • "The unscrupulous landlord exploited the desperate tenants by raising rents exorbitantly." (Chủ đất đồi bại lợi dụng những người cho thuê tuyệt vọng bằng cách tăng giá thuê một cách vô lý.)
  • "Don't let anyone exploit your vulnerability." (Đừng để ai lợi dụng sự yếu đuối của bạn.)

3. Tận dụng một tình huống:

  • "The reporter exploited the scandal to gain publicity for his newspaper." (Nhà báo tận dụng vụ bê bối để tạo tiếng tăm cho tờ báo của mình.)
  • "The hackers exploited a security flaw in the system to steal sensitive data." (Những kẻ hacker tận dụng một lỗ hổng bảo mật trong hệ thống để đánh cắp dữ liệu nhạy cảm.)

Lưu ý:

  • "Exploiter" thường được sử dụng với nghĩa tiêu cực hơn so với các từ đồng nghĩa như "utilize" hoặc "take advantage of."
  • Nó thường gợi ý về sự bất công, bất bình đẳng hoặc hành vi lạm dụng.

Ví dụ tổng quát:

"The government's policies exploited vulnerable communities, leaving them without adequate support." (Các chính sách của chính phủ tận dụng các cộng đồng dễ bị tổn thương, khiến họ không có đủ sự hỗ trợ.)

Bạn có thể tìm thêm ví dụ sử dụng từ này trong các nguồn sau:

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "exploiter"!


Bình luận ()