exploratory là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

exploratory nghĩa là khám phá. Học cách phát âm, sử dụng từ exploratory qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ exploratory

exploratoryadjective

khám phá

/ɪkˈsplɒrətri//ɪkˈsplɔːrətɔːri/

Phát âm từ "exploratory" trong tiếng Anh như sau:

/ɪkˈsp্লোːrəˌtɔːri/

Phân tích từng âm tiết:

  • ex-: /ɪk/ (giống như "ick" trong "pick")
  • plo-: /ˈsp্লোːrə/ (âm "plo" nghe giống như "plaw" nhưng kéo dài hơn, và "ə" là âm mũi, giống như âm "ơ" trong tiếng Việt)
  • ra-: /ˌtɔːri/ (âm "ra" nghe giống như "rah", và "ˈtɔːri" là một âm tiết nhấn mạnh)

Bạn có thể tìm nghe phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ exploratory trong tiếng Anh

Từ "exploratory" (từ ngữ Anh) có nghĩa là khám phá, thăm dò, điều tra một cách cẩn thận để thu thập thông tin ban đầu hoặc hiểu rõ hơn về một chủ đề, vấn đề, hoặc tình huống. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh học thuật, nghiên cứu, và kinh doanh.

Dưới đây là cách sử dụng từ "exploratory" trong tiếng Anh với các ví dụ cụ thể:

1. Trong nghiên cứu:

  • Exploratory research is often conducted at the beginning of a study to understand the problem and identify key variables. (Nghiên cứu khám phá thường được tiến hành vào đầu một nghiên cứu để hiểu rõ vấn đề và xác định các biến số chính.)
  • The team conducted an exploratory study to explore the potential benefits of using AI in healthcare. (Đội ngũ đã tiến hành một nghiên cứu khám phá để tìm hiểu tiềm năng của việc sử dụng AI trong chăm sóc sức khỏe.)

2. Trong kinh doanh & Chiến lược:

  • The company launched an exploratory phase in the market to assess demand for the new product. (Công ty đã khởi động một giai đoạn khám phá thị trường để đánh giá nhu cầu đối với sản phẩm mới.)
  • We need to undertake an exploratory marketing review to understand customer preferences. (Chúng ta cần tiến hành một đánh giá khám phá về marketing để hiểu sở thích của khách hàng.)
  • The venture capital firm invested in the startup as an exploratory investment. (Công ty đầu tư mạo hiểm đã đầu tư vào công ty khởi nghiệp như một khoản đầu tư khám phá.)

3. Trong các ngữ cảnh chung:

  • The diplomat embarked on an exploratory mission to assess the political climate. (Nhà ngoại giao bắt tay vào một nhiệm vụ khám phá để đánh giá tình hình chính trị.)
  • The children were encouraged to conduct an exploratory investigation of the backyard. (Trẻ em được khuyến khích tiến hành một cuộc điều tra khám phá về khu vườn sau nhà.)

Dưới đây là một số lưu ý khi sử dụng từ "exploratory":

  • Tính chất tạm dừng: “Exploratory” thường ngụ ý một giai đoạn tìm hiểu ban đầu, không phải là một nghiên cứu hoàn chỉnh hoặc quyết định cuối cùng.
  • Mục tiêu thu thập thông tin: Mục đích chính là thu thập thông tin, hiểu rõ hơn về một vấn đề, và xác định các bước tiếp theo.
  • Thường đi kèm với các từ như “study,” “review,” “phase,” “mission,” “investigation.”

Tóm lại, "exploratory" là một từ quan trọng để mô tả một quá trình thăm dò, tìm hiểu ban đầu nhằm thu thập thông tin và hiểu rõ hơn về một chủ đề hoặc tình huống.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể hoặc giải thích thêm về một khía cạnh nào đó của từ "exploratory" không?


Bình luận ()