Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
expository nghĩa là lưu trữ. Học cách phát âm, sử dụng từ expository qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
lưu trữ
Cách phát âm từ "expository" trong tiếng Anh như sau:
Tổng hợp: Eks-poh-stôr-ee-əs
Bạn có thể tham khảo thêm trên các trang web phát âm trực tuyến như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "expository" (adj.) trong tiếng Anh có nghĩa là thể hiện, giải thích, trình bày (thường là một cách tường minh và khách quan). Nó được sử dụng để mô tả các loại văn bản, bài viết hoặc bài phát biểu có mục đích cung cấp thông tin và giải thích một chủ đề nào đó.
Dưới đây là cách sử dụng từ "expository" và các ví dụ cụ thể:
Ví dụ:
Ví dụ:
"Expository" có nguồn gốc từ từ "exposition" (sự thể hiện, sự trình bày), và có mối liên hệ mật thiết với nó. "Exposition" thường đề cập đến phần thể hiện của một tác phẩm (ví dụ: exposition trong một câu chuyện, opera, hoặc kịch bản).
Tóm lại: "Expository" là một từ quan trọng để mô tả các loại văn bản và cách trình bày thông tin khi mục tiêu là cung cấp thông tin một cách rõ ràng, khách quan và có cấu trúc.
Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể hơn hoặc giải thích chi tiết hơn về một khía cạnh nào đó của từ "expository"? Ví dụ, bạn muốn biết nó khác với "narrative" (thể hiện tường thuật) như thế nào?
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()