expository là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

expository nghĩa là lưu trữ. Học cách phát âm, sử dụng từ expository qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ expository

expositoryadjective

lưu trữ

/ɪkˈspɒzətri//ɪkˈspɑːzətɔːri/

Cách phát âm từ "expository" trong tiếng Anh như sau:

  • ex - phát âm giống như "eks" trong chữ "expect"
  • po - phát âm giống như "poh"
  • stori - phát âm giống như "stôr-ee" (lưu ý phát âm "o" ngắn)
  • ous - phát âm giống như "uh-əs"

Tổng hợp: Eks-poh-stôr-ee-əs

Bạn có thể tham khảo thêm trên các trang web phát âm trực tuyến như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ expository trong tiếng Anh

Từ "expository" (adj.) trong tiếng Anh có nghĩa là thể hiện, giải thích, trình bày (thường là một cách tường minh và khách quan). Nó được sử dụng để mô tả các loại văn bản, bài viết hoặc bài phát biểu có mục đích cung cấp thông tin và giải thích một chủ đề nào đó.

Dưới đây là cách sử dụng từ "expository" và các ví dụ cụ thể:

1. Miêu tả loại văn bản:

  • Expository writing: Viết thể hiện, viết giải thích (ví dụ: bài báo khoa học, hướng dẫn sử dụng, bài luận phân tích).
  • Expository essay: Bài luận thể hiện, bài luận giải thích (thường cung cấp thông tin và phân tích một cách khách quan).
  • Expository speech: Bài phát biểu thể hiện, bài phát biểu giải thích (cung cấp thông tin và trình bày một chủ đề cụ thể).

Ví dụ:

  • "The textbook is primarily expository, focusing on providing facts and definitions." (Sách giáo khoa chủ yếu là thể hiện, tập trung vào việc cung cấp sự thật và định nghĩa.)
  • "He delivered an expository presentation on the history of the Roman Empire." (Anh ấy đã trình bày một bài giảng thể hiện về lịch sử của Đế chế La Mã.)

2. Mô tả cách trình bày thông tin:

  • Expository approach: Cách tiếp cận thể hiện, cách trình bày thông tin một cách tường minh và khách quan.
  • Expository techniques: Kỹ thuật thể hiện, các phương pháp trình bày thông tin một cách rõ ràng, súc tích.

Ví dụ:

  • "The teacher used expository techniques to explain the complex scientific concepts to the students." (Giáo viên sử dụng các kỹ thuật thể hiện để giải thích các khái niệm khoa học phức tạp cho học sinh.)
  • "The report employs an expository approach, presenting data and analysis in a logical and organized manner." (Báo cáo sử dụng cách tiếp cận thể hiện, trình bày dữ liệu và phân tích một cách logic và có trật tự.)

3. Liên hệ với từ "exposition":

"Expository" có nguồn gốc từ từ "exposition" (sự thể hiện, sự trình bày), và có mối liên hệ mật thiết với nó. "Exposition" thường đề cập đến phần thể hiện của một tác phẩm (ví dụ: exposition trong một câu chuyện, opera, hoặc kịch bản).

Tóm lại: "Expository" là một từ quan trọng để mô tả các loại văn bản và cách trình bày thông tin khi mục tiêu là cung cấp thông tin một cách rõ ràng, khách quan và có cấu trúc.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể hơn hoặc giải thích chi tiết hơn về một khía cạnh nào đó của từ "expository"? Ví dụ, bạn muốn biết nó khác với "narrative" (thể hiện tường thuật) như thế nào?


Bình luận ()