expostulation là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

expostulation nghĩa là sự ra mắt. Học cách phát âm, sử dụng từ expostulation qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ expostulation

expostulationnoun

sự ra mắt

/ɪkˌspɒstʃəˈleɪʃn//ɪkˌspɑːstʃəˈleɪʃn/

Từ "expostulation" có cách phát âm như sau:

  • /ɪkˈspɒstjuːleɪʃən/

Phát âm chi tiết:

  • i như âm "i" trong "bit"
  • k như âm "k" thường
  • sp như âm "sp" trong "stop"
  • o như âm "o" trong "go"
  • st như âm "st" trong "stop"
  • u như âm "u" trong "put"
  • le như âm "le" trong "tell"
  • ʃən như âm "shun" trong "shun"

Bạn có thể tìm nghe phát âm chuẩn từ này trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ expostulation trong tiếng Anh

Từ "expostulation" trong tiếng Anh có nghĩa là sự phản đối, khiển trách hoặc tranh luận mạnh mẽ, thường là một cuộc tranh luận không khoan nhượng. Nó thường được dùng để chỉ một lời phản đối hoặc lời khiển trách vang vọng và mạnh mẽ, thường thể hiện sự tức giận hoặc thất vọng.

Dưới đây là cách sử dụng từ "expostulation" trong các ngữ cảnh khác nhau:

1. Như danh từ (noun):

  • Ví dụ: "Her expostulation was met with a cold silence." (Lời phản đối của cô ấy đã bị đáp lại bằng sự im lặng lạnh lùng.)
  • Ví dụ: "The lawyer launched into a lengthy expostulation with the judge." (Luật sư bắt đầu một cuộc tranh luận dài với thẩm phán.)
  • Ví dụ: "He delivered a passionate expostulation against the injustice of the law." (Anh ta đưa ra một lời phản đối mạnh mẽ chống lại sự bất công của luật pháp.)

2. Như động từ (verb):

  • Ví dụ: "She expostulated with him angrily about his reckless behavior." (Cô ấy khiển trách anh ấy gay gắt về hành vi liều lĩnh của anh ấy.)
  • Ví dụ: "The captain expostulated with the crew for their disobedience." (Thuyền trưởng khiển trách thủy thủ đoàn vì sự không tuân thủ của họ.)

Đặc điểm của "expostulation":

  • Mạnh mẽ: Nó thể hiện một thái độ phản đối hoặc khiển trách rất mạnh mẽ.
  • Thường là tức giận hoặc thất vọng: Nó thường xuất hiện khi người nói cảm thấy rất bực bội hoặc tức giận.
  • Có tính chất tranh luận: Nó thường bao gồm một cuộc tranh luận kịch liệt.

So sánh với các từ đồng nghĩa:

  • Complaint: (Khiếu nại) – Thường nhẹ nhàng hơn "expostulation".
  • Objection: (Phản đối) – Thường mang tính chất chính thức hơn.
  • Argument: (Tranh luận) – Nhấn mạnh vào việc tranh biện.
  • Reproach: (Khen lên, khiển trách) – Thường mang tính chất trách móc nhẹ hơn.

Tóm lại, “expostulation” là một từ có sức mạnh và thường được sử dụng trong các tình huống mà có một sự phản đối hoặc khiển trách gay gắt.

Bạn có muốn tôi đưa ra thêm ví dụ cụ thể hơn hoặc giải thích thêm về một khía cạnh nào đó của từ này không?


Bình luận ()