expressionless là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

expressionless nghĩa là vô cảm. Học cách phát âm, sử dụng từ expressionless qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ expressionless

expressionlessadjective

vô cảm

/ɪkˈspreʃənləs//ɪkˈspreʃənləs/

Chắc chắn rồi, đây là cách phát âm từ "expressionless" trong tiếng Anh:

  • /ɪkˈspresənˌlɛs/

Phát âm chi tiết:

  • ɪk - như chữ "ick" trong "pick"
  • ˈspresən - "press" + "un" (nhấn vào âm "press")
  • ˌlɛs - "less" (nhấn vào âm "less")

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ expressionless trong tiếng Anh

Từ "expressionless" trong tiếng Anh có nghĩa là không biểu lộ cảm xúc, không có vẻ mặt nào, hoặc không có biểu cảm gì trên khuôn mặt (hoặc giọng nói). Nó mô tả trạng thái không có cảm xúc, thường là buồn, vui, tức giận, hoặc bất kỳ cảm xúc nào khác.

Dưới đây là cách sử dụng từ "expressionless" trong các ngữ cảnh khác nhau, kèm theo ví dụ:

1. Mô tả khuôn mặt:

  • Structure: adjective + noun (tính từ + danh từ)
  • Examples:
    • "He stared at the accident in a expressionless manner." (Anh ta nhìn vào vụ tai nạn với vẻ mặt vô cảm.)
    • "Her face was expressionless, betraying no hint of emotion." ( Khuôn mặt cô ta không biểu lộ cảm xúc nào.)
    • "The witness gave an expressionless account of the events." (Người chứng kiến đưa ra lời mô tả vô cảm về những sự kiện.)

2. Mô tả giọng nói:

  • Structure: adjective + noun
  • Examples:
    • "His voice was expressionless when he delivered the bad news." (Giọng nói của anh ta vô cảm khi đưa tin xấu.)
    • "The receptionist responded to the inquiry with an expressionless tone." (Cô nữ phu nhân trả lời câu hỏi với giọng điệu vô cảm.)

3. Sử dụng với các danh từ khác để tạo câu phức tạp hơn:

  • Examples:
    • "The detective noticed the suspect's expressionless gaze." (Thám tử nhận thấy cái nhìn vô cảm của đối tượng.)
    • "Despite the tragedy, the audience remained in an expressionless silence." (Bất chấp bi kịch, khán giả vẫn im lặng vô cảm.)

Nghĩa bóng (figurative meaning):

  • Đôi khi, "expressionless" cũng được dùng để miêu tả một thái độ hoặc hành động thiếu cảm xúc, thường là một cách đối phó hoặc che giấu cảm xúc thật.
  • Example: "The company’s response to the crisis was shockingly expressionless." (Phản ứng của công ty đối với cuộc khủng hoảng thật đáng kinh ngạc về sự vô cảm.)

Lưu ý:

  • "Expressionless" thường được sử dụng để nhấn mạnh sự thiếu cảm xúc một cách rõ ràng.
  • Thường đi kèm với các từ khác mô tả cảm xúc, chẳng hạn như "cold," "detached," "unfeeling" để tăng thêm sự tương phản.

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "expressionless" trong tiếng Anh! Bạn có muốn tôi đưa ra thêm ví dụ cụ thể hơn về một ngữ cảnh nào đó không?


Bình luận ()