extant là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

extant nghĩa là còn tồn tại. Học cách phát âm, sử dụng từ extant qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ extant

extantadjective

còn tồn tại

/ekˈstænt//ekˈstænt/

Từ "extant" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • ˈɛkstənt

Phần gạch đầu dòng (ˈ) biểu thị trọng âm, nhấn mạnh vào âm tiết đầu tiên.

Dưới đây là phân tích chi tiết từng âm:

  • ex - phát âm giống như trong từ "exit"
  • tant - phát âm giống như "tahn" (nhấn mạnh âm "ahn")

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác của từ này trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ extant trong tiếng Anh

Từ "extant" trong tiếng Anh có nghĩa là vẫn còn, tồn tại, vẫn giữ nguyên. Nó thường được sử dụng để mô tả một thứ gì đó vẫn còn hoặc vẫn giữ nguyên sau một sự kiện, quá trình hoặc thời gian nhất định.

Dưới đây là cách sử dụng từ "extant" trong các ngữ cảnh khác nhau:

1. Mô tả tình trạng vật chất:

  • "The wounded soldier was declared extant after several weeks of recovery." (Người lính bị thương được tuyên bố là còn sống sau vài tuần hồi phục.) – Ở đây, "extant" ám chỉ sự tồn tại của người lính.
  • "Despite the fire, the building remained extant." (Bất chấp đám cháy, tòa nhà vẫn còn nguyên vẹn.) - "Extant" miêu tả trạng thái không bị phá hủy.
  • "The ancient manuscript was extant, thanks to the careful preservation efforts." (Văn bản cổ ngữ vẫn còn tồn tại, nhờ nỗ lực bảo quản cẩn thận.)

2. Mô tả tình trạng pháp lý (thường liên quan đến luật di sản):

  • "The will was extant at the time of his death, proving his intentions." (Di chúc vẫn còn tồn tại vào lúc ông ta qua đời, chứng minh ý định của ông ta.) - Trong luật di sản, "extant" chứng minh rằng một tài liệu pháp lý vẫn còn hiệu lực.
  • "The patent was extant, giving him the exclusive right to manufacture the product." (Bằng sáng chế vẫn còn hiệu lực, trao cho ông ta quyền độc quyền sản xuất sản phẩm.) - Tương tự như trên, "extant" chứng minh quyền sở hữu.

3. (Ít phổ biến hơn) Mô tả một trạng thái trừu tượng hoặc cảm xúc:

  • "Despite the trauma, her spirit was extant." (Mặc dù trải qua những chấn thương, tinh thần của cô vẫn còn.) - Ở đây, "extant" nhấn mạnh sự tiếp tục của tinh thần.

Lưu ý quan trọng: "Extant" là một từ khá chuyên biệt và ít được sử dụng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày. Nó thường xuất hiện trong văn phong trang trọng, pháp lý hoặc y khoa.

Từ đồng nghĩa:

  • Existing
  • Remaining
  • Surviving
  • Present

Để hiểu rõ hơn, bạn có thể tham khảo các ví dụ cụ thể hơn trong ngữ cảnh bạn muốn sử dụng từ này.

Bạn có muốn tôi cho bạn thêm ví dụ về cách sử dụng "extant" trong một ngữ cảnh cụ thể nào không? Ví dụ như trong bài viết khoa học, luật pháp, hoặc tìm hiểu về lịch sử?


Bình luận ()