extirpate là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

extirpate nghĩa là tuyệt chủng. Học cách phát âm, sử dụng từ extirpate qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ extirpate

extirpateverb

tuyệt chủng

/ˈekstəpeɪt//ˈekstərpeɪt/

Từ "extirpate" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • Ek-stir-payt

Cụ thể hơn:

  • Ek (giống như "e" trong "bed")
  • stir (giống như "stir" trong "stir-fry")
  • payt (giống như "pay" trong "payphone" kết hợp với "it" trong "it")

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ extirpate trong tiếng Anh

Từ "extirpate" trong tiếng Anh có nghĩa là loại bỏ hoàn toàn, tiêu diệt hoàn toàn một điều gì đó, đặc biệt là một loại cây, bệnh tật, hoặc ý tưởng độc hại. Nó mang sắc thái mạnh mẽ, nhấn mạnh vào việc loại bỏ triệt để và không để lại dấu vết.

Dưới đây là cách sử dụng từ "extirpate" trong các ngữ cảnh khác nhau:

1. Loại bỏ cây cối (thường liên quan đến nông nghiệp và công viên):

  • "The farmers used a special herbicide to extirpate the weeds from their fields." (Những người nông dân sử dụng một loại thuốc diệt cỏ đặc biệt để loại bỏ cỏ dại khỏi các cánh đồng của họ.)
  • "Botanists worked tirelessly to extirpate the invasive species from the national park." (Các nhà thực vật học đã làm việc không ngừng để loại bỏ loài xâm lấn khỏi công viên quốc gia.)

2. Loại bỏ bệnh tật hoặc ký sinh trùng (thường dùng trong y học và sinh học):

  • "The doctors were able to extirpate the tumor during the surgery." (Các bác sĩ đã có thể phẫu thuật cắt bỏ khối u.)
  • "Researchers are trying to extirpate the bacteria responsible for the disease." (Các nhà nghiên cứu đang cố gắng loại bỏ vi khuẩn gây ra bệnh tật.)

3. Loại bỏ ý tưởng, tư tưởng độc hại (thường dùng trong văn học và chính trị):

  • "The government launched a campaign to extirpate anti-government propaganda." (Chính phủ đã khởi động một chiến dịch để loại bỏ tuyên truyền chống chính phủ.)
  • "He vowed to extirpate all traces of prejudice from his mind." (Anh ấy tuyên thệ sẽ loại bỏ tất cả những dấu vết của định kiến ​​từ tâm trí mình.)

4. Một số cách sử dụng ít phổ biến hơn, nhưng vẫn chính xác:

  • "The detective was determined to extirpate the criminal from society." (Nhà điều tra quyết tâm loại bỏ kẻ tội phạm khỏi xã hội.)

Lưu ý:

  • "Extirpate" mang sắc thái mạnh mẽ hơn "eradicate" hoặc "eliminate." "Eradicate" có nghĩa là loại bỏ hoàn toàn, nhưng có thể gợi ý về một quá trình dài và phức tạp hơn. “Extirpate” thường được sử dụng khi muốn nhấn mạnh sự loại bỏ triệt để và dứt khoát.

Để hiểu rõ hơn, bạn có thể tham khảo định nghĩa và ví dụ cụ thể trên các từ điển uy tín như Merriam-Webster hoặc Oxford Learner’s Dictionaries:

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể về cách sử dụng từ "extirpate" trong một ngữ cảnh cụ thể nào không?


Bình luận ()