extraction là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

extraction nghĩa là khai thác. Học cách phát âm, sử dụng từ extraction qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ extraction

extractionnoun

khai thác

/ɪkˈstrækʃn//ɪkˈstrækʃn/

Từ "extraction" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • KH: /ɪˈstrækʃən/

    • ɪˈstrækʃən
    • ɪ (giống âm "i" trong "it")
    • ˈstræ (nhấn âm này) - /stræk/ (giống cách phát âm "trek" trong "trekking")
    • k (giọng hơi mềm)
    • ʃ (như chữ "sh" trong "ship")
    • ən (giống âm "un" trong "under")

Lưu ý:

  • Phần "ex-" ở đầu từ này thường không được phát âm.

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web hoặc ứng dụng học tiếng Anh như:

Cách sử dụng và ví dụ với từ extraction trong tiếng Anh

Từ "extraction" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là cách sử dụng phổ biến nhất, chia theo nghĩa và kèm ví dụ:

1. Hành động/Quy trình lấy ra:

  • Noun (Danh từ): Đây là cách sử dụng phổ biến nhất, dùng để chỉ hành động hoặc quy trình lấy ra một cái gì đó.

    • Ví dụ: "The extraction of gold from the ore is a complex process." (Hành động chiết xuất vàng từ quặng là một quy trình phức tạp.)
    • Ví dụ: "The dentist performed a tooth extraction." (Bác sĩ nha khoa đã thực hiện phẫu thuật nhổ răng.)
    • Ví dụ: "The police carried out the extraction of the stolen goods." (Cảnh sát tiến hành trích xuất hàng hóa bị đánh cắp.)
  • Verb (Động từ): Dùng để chỉ hành động lấy ra.

    • Ví dụ: "The scientists are working on a new method of extraction for oil." (Các nhà khoa học đang phát triển một phương pháp chiết xuất dầu mới.)
    • Ví dụ: "They will extract the information from the hard drive." (Họ sẽ trích xuất thông tin từ ổ cứng.)

2. Chiết xuất (trong lĩnh vực y học/dược):

  • Dùng trong y học để chỉ việc lấy mẫu sinh học từ cơ thể.
    • Ví dụ: "The doctor ordered a blood extraction for analysis." (Bác sĩ đã chỉ định lấy máu xét nghiệm.)
    • Ví dụ: "Bone marrow extraction is often used to treat leukemia." (Việc lấy tủy xương thường được sử dụng để điều trị bệnh bạch cầu.)

3. Chiết xuất (trong hóa học/khoa học):

  • Dùng trong hóa học và khoa học để chỉ quá trình tách một chất ra khỏi hỗn hợp.
    • Ví dụ: "Solvent extraction is used to purify chemicals." (Chiết xuất bằng dung môi được sử dụng để tinh chế hóa chất.)

4. Chiết xuất (trong ngữ nghĩa rộng hơn - loại bỏ, lấy ra):

  • Đôi khi, "extraction" có thể dùng theo nghĩa rộng hơn là việc loại bỏ hoặc lấy ra một điều gì đó không mong muốn.
    • Ví dụ: "The emergency crew had to perform an extraction from the wreckage." (Đội cứu thương phải thực hiện việc giải cứu khỏi đống đổ nát.)

Một vài lưu ý:

  • Extraction vs. Extract: "Extraction" là danh từ và động từ, còn "extract" là động từ.
  • Context is key: Nghĩa chính xác của "extraction" phụ thuộc vào ngữ cảnh sử dụng.

Để giúp tôi cung cấp thông tin chính xác và hữu ích hơn, bạn có thể cho tôi biết bạn muốn sử dụng từ này trong ngữ cảnh nào không? Ví dụ: “Bạn muốn biết cách sử dụng ‘extraction’ trong ngữ cảnh kỹ thuật hay y học?”


Bình luận ()