extradite là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

extradite nghĩa là dẫn độ. Học cách phát âm, sử dụng từ extradite qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ extradite

extraditeverb

dẫn độ

/ˈekstrədaɪt//ˈekstrədaɪt/

Chắc chắn rồi, đây là cách phát âm từ "extradite" trong tiếng Anh:

ˈekstrəˌdīt

  • ekstə: phát âm giống như "ext" trong "text" + "ə" (như âm "a" trong "about")
  • dīt: phát âm giống như "dit" (như "d" trong "dog" + "t")

Bạn có thể nghe phát âm chính xác trên các trang web như:

Hy vọng điều này giúp ích!

Cách sử dụng và ví dụ với từ extradite trong tiếng Anh

Từ "extradite" trong tiếng Anh có nghĩa là cầm giao, dẫn độ, hoặc bàn giao người phạm tội cho một quốc gia khác để xét xử. Đây là một từ chuyên dụng trong lĩnh vực pháp luật và điều tra.

Dưới đây là cách sử dụng cụ thể của từ "extradite" với các ví dụ:

1. Đúng nghĩa (Cầm giao, dẫn độ):

  • Formal Usage: The U.S. government will extradite the suspect to Germany to face charges of fraud. (Chính phủ Hoa Kỳ sẽ bàn giao nghi phạm cho Đức để đối mặt với cáo buộc lừa đảo.)
  • Example: Authorities are working to extradite the criminal back to his native country. (Cảnh sát đang làm việc để dẫn độ tội phạm trở lại quê hương.)
  • Sentence Structure: Subject + will/are/was + extradite + object + to + country.

2. Đúng nghĩa (Đôi khi được sử dụng rộng rãi hơn trong báo chí):

  • Media Use: The British government has requested the extradition of the alleged terrorist. (Chính phủ Anh đã yêu cầu dẫn độ nghi phạm khủng bố bị cáo buộc.)
  • Note: Trong tiếng Anh, "extradite" đôi khi được sử dụng đơn giản để chỉ việc bàn giao, dù nghĩa gốc chặt chẽ hơn là dẫn độ để xét xử.

Các yếu tố quan trọng liên quan đến việc extradite:

  • Treaty (Hiệp ước): Việc extradite thường phải dựa trên hiệp ước giữa hai quốc gia.
  • Legal Process (Quy trình pháp lý): Quá trình extradite có quy trình pháp lý phức tạp, bao gồm việc yêu cầu, cung cấp bằng chứng và xét xử.
  • Extradition Warrant (Hộ chiếu dẫn độ): Một lệnh dẫn độ có thể được cấp để xác nhận việc bàn giao.

Tổng kết:

"Extradite" là một từ quan trọng trong luật pháp quốc tế, mang ý nghĩa bàn giao người phạm tội cho một quốc gia khác để phục vụ cho công lý. Bạn nên sử dụng nó trong các ngữ cảnh liên quan đến chính phủ, cảnh sát, và quá trình pháp lý.

Bạn có thể tìm thêm thông tin về "extradition" trên các nguồn như:

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "extradite" trong tiếng Anh! Bạn có câu hỏi nào khác không?


Bình luận ()