extramural là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

extramural nghĩa là ngoại khóa. Học cách phát âm, sử dụng từ extramural qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ extramural

extramuraladjective

ngoại khóa

/ˌekstrəˈmjʊərəl//ˌekstrəˈmjʊrəl/

Từ "extramural" (ngoài tường, ngoài phạm vi) được phát âm như sau:

  • ekˈstræmərəl

Phần gạch chân (ˈ) biểu thị âm tiết mạnh nhất.

Chia nhỏ thành các âm tiết:

  1. ek - như âm "é" trong "ếch"
  2. stræ - như "trệt" nhưng thanh điệu hạ
  3. mər - như "mơ" nhưng âm cuối "r" tròn
  4. əl - như âm "l" trong "lười"

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ extramural trong tiếng Anh

Từ "extramural" (tiếng Anh) có nghĩa là "ngoài khuôn viên trường học/bệnh viện/văn phòng" hoặc "bên ngoài". Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh liên quan đến giáo dục, y tế và chính phủ. Dưới đây là cách sử dụng từ này chi tiết hơn:

1. Trong Giáo dục:

  • Extramural activities/programs: Các hoạt động, chương trình diễn ra bên ngoài khuôn viên trường, ví dụ: các câu lạc bộ, đội nhóm ngoại khóa, các buổi hội thảo, các chuyến đi học tập.

    • Example: “The school offers a variety of extramural activities for students to participate in, such as debate club and sports teams.” (Trường học cung cấp nhiều hoạt động ngoài khuôn viên để học sinh tham gia, chẳng hạn như câu lạc bộ tranh biện và các đội thể thao.)
  • Extramural studies: Nghiên cứu, học tập diễn ra bên ngoài chương trình học chính thức của trường.

    • Example: “The professor encouraged students to pursue extramural studies to broaden their knowledge.” (Giáo sư khuyến khích học sinh tham gia các nghiên cứu ngoài khuôn viên để mở rộng kiến thức.)

2. Trong Y tế:

  • Extramural care: Chăm sóc bệnh nhân bên ngoài bệnh viện hoặc cơ sở y tế chính. Đây thường là dịch vụ chăm sóc tại nhà hoặc tại cộng đồng.

    • Example: "The hospital expanded its services to provide extramural care to patients recovering at home." (Bệnh viện mở rộng dịch vụ để cung cấp chăm sóc ngoài khuôn viên cho bệnh nhân đang hồi phục tại nhà.)
  • Extramural grants: Các khoản tài trợ nghiên cứu được cấp cho các tổ chức nghiên cứu bên ngoài bệnh viện, để thực hiện các nghiên cứu và công bố kết quả.

    • Example: “The university received an extramural grant to support research on cancer treatment.” (Đại học nhận được một khoản tài trợ ngoài khuôn viên để hỗ trợ nghiên cứu về điều trị ung thư.)

3. Trong Chính phủ và Hành chính:

  • Extramural funding: Tiền tài trợ từ chính phủ hoặc các cơ quan hành chính được sử dụng cho các dự án nghiên cứu hoặc chương trình bên ngoài khuôn viên trường hoặc cơ sở chính.
    • Example: “The government awarded the research center extramural funding for a new project.” (Chính phủ trao cho trung tâm nghiên cứu nguồn tài trợ ngoài khuôn viên cho một dự án mới.)

Tổng quát:

  • Cấu trúc: "Extramural" thường được dùng như một tính từ để mô tả những thứ nằm bên ngoài một khu vực hoặc một mạng lưới được xác định.

  • Từ đồng nghĩa: Bạn có thể thay thế "extramural" bằng các từ như "external," "off-campus," hoặc "outside" tùy thuộc vào ngữ cảnh cụ thể.

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "extramural"!


Bình luận ()