eyeball là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

eyeball nghĩa là nhãn cầu. Học cách phát âm, sử dụng từ eyeball qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ eyeball

eyeballnoun

nhãn cầu

/ˈaɪbɔːl//ˈaɪbɔːl/

Cách phát âm từ "eyeball" trong tiếng Anh là:

/ˈaɪ.bɔːl/

Phát âm chi tiết như sau:

  • i: nghe giống như "i" trong "bit"
  • b: nghe giống như "b" bình thường
  • ɔː: là âm dài "o", nghe giống như "o" trong "caught" hoặc "talk" (thường kéo dài hơi hơn)
  • l: nghe giống như "l" bình thường

Bạn có thể tìm nghe phát âm mẫu trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ eyeball trong tiếng Anh

Từ "eyeball" trong tiếng Anh có nhiều cách sử dụng khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là một số cách phổ biến nhất:

1. Ý nghĩa đen (literal meaning):

  • Đầu mắt: Đây là ý nghĩa cơ bản nhất của "eyeball," chỉ chính quả mắt, cấu trúc thực thể giữ chức năng nhìn.
    • Example: "The surgeon carefully examined the eyeball for signs of damage." (Bác sĩ cẩn thận kiểm tra đầu mắt để tìm dấu hiệu hư hỏng.)
    • Example: "He donated his eyeballs to medical research." (Anh ấy hiến đầu mắt cho nghiên cứu y học.)

2. Ẩn dụ – Giong như đầu mắt (figurative meaning):

  • Quan điểm, ý kiến: Trong một số trường hợp, "eyeball" được dùng để chỉ một cái nhìn, một quan điểm, một ý kiến cụ thể. Thường mang nghĩa là một góc nhìn độc đáo hoặc mang tính chủ quan.
    • Example: "He has an eyeball's view of the market, noticing details that others miss." (Anh ta có một cái quan điểm như người nhìn qua đầu mắt, nhận thấy những chi tiết mà người khác bỏ qua.)
    • Example: "That’s just his eyeball on the situation." (Đó chỉ là ý kiến của anh ta về tình hình.)

3. Thành ngữ/Biểu tượng (Idioms & Symbols):

  • “To be an eyeball” (Để trở thành một cái đầu mắt): Đây là một thành ngữ nghĩa là phải có sự tập trung cao độ, chú ý tỉ mỉ vào một chi tiết nào đó.
    • Example: "You need to be an eyeball when reading this report; there are a lot of small numbers." (Bạn cần phải tập trung như đầu mắt khi đọc báo cáo này, có rất nhiều con số nhỏ.)
  • Hình ảnh/Biểu tượng: "Eyeball" đôi khi được sử dụng trong nghệ thuật, thiết kế để tạo ra hình ảnh hoặc biểu tượng liên quan đến việc nhìn, quan sát hoặc thậm chí là sự giám sát.

Lưu ý:

  • Trong các ngữ cảnh trang trọng, việc sử dụng trực tiếp từ “eyeball” có thể hơi lạ. Thường nên sử dụng các cụm từ thay thế như "eye" (đầu mắt) hoặc "perspective" (quan điểm) để diễn đạt ý muốn.

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "eyeball" trong tiếng Anh!

Các từ đồng nghĩa với eyeball

Thành ngữ của từ eyeball

be drugged up to the eyeballs
(informal)to have taken or been given a lot of drugs
    be up to your eyeballs in something
    (informal)to have a lot of something to deal with
    • They're up to their eyeballs in work.
    eyeball to eyeball (with somebody)
    (informal)very close to somebody and looking at them, especially during an angry conversation, meeting, etc.
    • The protesters and police stood eyeball to eyeball.
    • an eyeball-to-eyeball confrontation

    Bình luận ()