eyebrow là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

eyebrow nghĩa là lông mày. Học cách phát âm, sử dụng từ eyebrow qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ eyebrow

eyebrownoun

lông mày

/ˈaɪbraʊ//ˈaɪbraʊ/
Định nghĩa & cách phát âm từ eyebrow

Từ "eyebrow" (mi) có cách phát âm như sau:

  • ei - phát âm giống như âm "ei" trong từ "he" (anh)
  • brow - phát âm giống như "brow" trong từ "brown" (nâu)

Kết hợp lại, phát âm đầy đủ của "eyebrow" là: ˈaɪ.brou (gạch dưới chỉ trọng âm)

Bạn có thể tìm nghe thêm cách phát âm chính xác trên các trang web sau:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ eyebrow trong tiếng Anh

Từ "eyebrow" (lông mày) trong tiếng Anh có nhiều cách sử dụng khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là một số cách phổ biến và ví dụ minh họa:

1. Đơn giản là chỉ lông mày:

  • Noun: (Danh từ) - dùng để chỉ bộ lông mày.
    • Example: "She has beautiful eyebrows." (Cô ấy có bộ lông mày đẹp.)
    • Example: "I need to pluck my eyebrows." (Tôi cần tỉa lông mày.)

2. Mô tả hình dáng lông mày:

  • Thick eyebrows: Lông mày dày.
    • Example: "He has thick eyebrows that give him a serious look." (Anh ấy có bộ lông mày dày khiến anh ấy trông nghiêm túc.)
  • Thin eyebrows: Lông mày thưa.
    • Example: "She shaped her thin eyebrows to make them look fuller." (Cô ấy tạo dáng lông mày thưa để chúng trông dày hơn.)
  • Arched eyebrows: Lông mày vuốt.
    • Example: "Her arched eyebrows added to her expressive face." (Bộ lông mày vuốt của cô ấy góp phần làm cho khuôn mặt của cô ấy trở nên biểu cảm hơn.)
  • Straight eyebrows: Lông mày ngang.
  • Raised eyebrows: Lông mày ngẩng lên. (thường dùng để biểu thị ngạc nhiên, nghi ngờ)
    • Example: “Raised eyebrows suggested he didn't believe her.” (Lông mày ngẩng lên cho thấy anh ta không tin cô ấy.)

3. Sử dụng trong các thủ thuật làm đẹp, trang điểm:

  • Eyebrow grooming: Việc chăm sóc lông mày.
    • Example: "I spend a lot of time on eyebrow grooming." (Tôi dành rất nhiều thời gian để chăm sóc lông mày.)
  • Eyebrow shaping: Việc tạo dáng lông mày.
  • Eyebrow filling: Việc tô lông mày (thường dùng cọ hoặc bột).
    • Example: "I’m using eyebrow filling to enhance my natural brows." (Tôi đang sử dụng bột tô lông mày để làm nổi bật lông mày tự nhiên của mình.)

4. Trong các câu tục ngữ, thành ngữ (ít phổ biến hơn):

  • "Between the eyebrows" (giữa hai lông mày) - thường dùng để chỉ nơi đặt mồ hôi, hoặc chỉ khu vực biểu lộ cảm xúc.
    • Example: "He frowned between the eyebrows." (Anh ấy nhíu mày.)

Tóm lại: "Eyebrow" có thể hiểu đơn giản là lông mày, nhưng thường được sử dụng để mô tả hình dáng, cách chăm sóc hoặc trang điểm chúng.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích về một khía cạnh cụ thể nào của từ này không? Ví dụ, bạn quan tâm đến cách sử dụng "eyebrow" trong ngữ cảnh trang điểm hay giao tiếp phi ngôn ngữ?

Thành ngữ của từ eyebrow

be up to your eyebrows in something
(informal)to have a lot of something to deal with
  • He's in it (= trouble) up to his eyebrows.
raise your eyebrows (at something)
to show that you think something is bad or are surprised by something
  • Eyebrows were raised when he arrived without his wife.

Bình luận ()