eyelash là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

eyelash nghĩa là lông mi. Học cách phát âm, sử dụng từ eyelash qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ eyelash

eyelashnoun

lông mi

/ˈaɪlæʃ//ˈaɪlæʃ/

Từ "eyelash" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • EYE: /ˈaɪ/ - Giống như âm "i" trong tiếng Việt.
  • LASH: /læʃ/ - Âm này có hai phần:
    • /læ/ - Giống như âm "la" trong tiếng Việt.
    • /ʃ/ - Âm "sh" - Giống như âm "sh" trong tiếng Việt.

Kết hợp lại: /ˈaɪlæʃ/ (i-lä-sh)

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ eyelash trong tiếng Anh

Từ "eyelash" trong tiếng Anh có nghĩa là mi mắt. Đây là cách sử dụng từ này trong các ngữ cảnh khác nhau:

1. Mi mắt (đơn lẻ):

  • Noun: (Danh từ) - Mi mắt một người.
    • Example: "She has long, beautiful eyelashes." (Cô ấy có hàng mi dài, đẹp.)
    • Example: "He plucked his eyelash." (Anh ấy tỉa bớt một sợi mi.)

2. Mi mắt (lượng nhiều):

  • Noun: (Danh từ) - Tập hợp mi mắt của một người.
    • Example: "Her eyelashes fluttered as she smiled." (Hàng mi của cô ấy rung rinh khi cô ấy mỉm cười.)
    • Example: "Eyelash extensions are a popular cosmetic treatment." (Mi giả là một phương pháp điều trị thẩm mỹ phổ biến.)

3. Mi mắt (trong các cụm từ):

  • Eyelash lift: (Mi mắt nâng) - Thủ thuật thẩm mỹ làm dài và dày mi mắt.
  • Eyelash curler: (Kẹp mi) - Dụng cụ dùng để cong mi.
  • Eyelash tint: (Dye mi) - Chất nhuộm làm mi dài, đậm hơn.
  • False eyelashes: (Mi giả) - Mi giả được dùng để trang điểm.

Lưu ý:

  • "Eyelash" thường được viết hoa khi dùng làm danh từ riêng (tức là chỉ bộ phận mi mắt).

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ về cách sử dụng từ "eyelash" trong một ngữ cảnh cụ thể nào không? Ví dụ, bạn muốn biết cách sử dụng nó trong một câu nói về trang điểm, hoặc trong một đoạn văn về kiến trúc sưỡng?

Thành ngữ của từ eyelash

bat your eyes/eyelashes
to open and close your eyes quickly, in a way that is supposed to be attractive

    Bình luận ()