eyelet là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

eyelet nghĩa là Mỏ. Học cách phát âm, sử dụng từ eyelet qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ eyelet

eyeletnoun

Mỏ

/ˈaɪlət//ˈaɪlət/
Định nghĩa & cách phát âm từ eyelet

Cách phát âm từ "eyelet" trong tiếng Anh như sau:

  • IPA (Phonetic Alphabet): /ˈaɪ.lɪt/
  • Nghe (Audio): Bạn có thể nghe phát âm chính xác trên các trang web như:

Giải thích chi tiết:

  • eye: Phát âm giống như từ "eye" (mắt).
  • let: Phát âm giống như từ "let" (để, thả).

Lưu ý: Phần đuôi "-let" thường được phát âm ngắn gọn.

Hy vọng điều này hữu ích!

Cách sử dụng và ví dụ với từ eyelet trong tiếng Anh

Từ "eyelet" trong tiếng Anh có nghĩa là một loại đinh hoặc lỗ bấm được thiết kế để dùng để buộc dây, dây cáp, hoặc các vật liệu khác vào một bề mặt. Nó thường được làm bằng kim loại, thường là thép không gỉ hoặc đồng.

Dưới đây là cách sử dụng từ "eyelet" trong các ngữ cảnh khác nhau:

1. Định nghĩa và mô tả:

  • "An eyelet is a small metal ring with a hole in the center that is used to pass a wire or rope through." (Một eyelet là một vòng kim loại nhỏ có lỗ ở giữa, được sử dụng để luồn dây hoặc dây thừng qua.)
  • "The eyelets on the leather belt are made of brass." (Các eyelet trên dây thắt lưng da được làm bằng đồng.)

2. Trong các ngành công nghiệp và ứng dụng khác nhau:

  • Thợ may và thiết kế thời trang: "The designer used eyelets to add a decorative touch to the jacket." (Nhà thiết kế sử dụng eyelet để thêm một nét trang trí cho chiếc áo khoác.)
  • Dệt may: "Eyelets are used to reinforce stress points in fabric." (Eyelet được sử dụng để tăng cường các điểm chịu lực của vải.)
  • Xây dựng và nội thất: "Eyelets were used to attach the rope railing to the deck." (Eyelet được sử dụng để cố định dây lan can vào sàn.)
  • Tàu thuyền: "Eyelets are used for mooring ropes and cables." (Eyelet được sử dụng để buộc dây và cáp neo.)
  • Xe hơi: "The brake lines are secured with eyelets." (Dây phanh được cố định bằng eyelet.)
  • Chân chống xe (motorcycle): "The motorcycle's footpegs are attached with eyelets." (Đế chân xe máy được gắn bằng eyelet.)

3. Các thành phần khác liên quan đến eyelet:

  • Eyelet setter (máy đặt eyelet): Máy dùng để tạo mắt đinh (eyelet).
  • Eyelet stitch: Kỹ thuật may sử dụng eyelet.

Mẹo:

  • "Eyelet" thường được sử dụng để chỉ những lỗ bấm được tạo ra bằng máy, thay vì những lỗ bấm thủ công.
  • Nó thường được dùng trong các ứng dụng đòi hỏi sự chắc chắn và kết nối mạnh mẽ.

Hy vọng điều này cung cấp cho bạn một cách hiểu rõ về cách sử dụng từ "eyelet" trong tiếng Anh! Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể hơn về một lĩnh vực nào không?


Bình luận ()