eyesore là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

eyesore nghĩa là Vật chướng mắt. Học cách phát âm, sử dụng từ eyesore qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ eyesore

eyesorenoun

Vật chướng mắt

/ˈaɪsɔː(r)//ˈaɪsɔːr/

Từ "eyesore" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • ˈaɪzɔr

Phát âm chi tiết:

  • ˈaɪ: nghe như âm "i" trong "hi"
  • z: nghe như chữ "z" thường
  • ɔr: nghe như âm "or" trong "born" (nhấn mạnh vào âm "or")

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ eyesore trong tiếng Anh

Từ "eyesore" trong tiếng Anh có nghĩa là "thứ gây khó chịu cho mắt, thứ trông thật thảm hại, đáng xấu hổ hoặc ghê tởm". Nó thường được dùng để mô tả một thứ gì đó không đẹp, bẩn thỉu, hoặc đơn giản là gây khó chịu khi nhìn thấy.

Dưới đây là cách sử dụng từ "eyesore" trong các ngữ cảnh khác nhau:

1. Mô tả vật chất:

  • ** xấu xí, bẩn thỉu:** "The abandoned building is a real eyesore in the middle of the city." (Tòa nhà bỏ hoang là một thứ gây kinh tởm ở giữa thành phố.)
  • chỗ phơi bày cảm giác khó chịu: "The broken fence and overgrown weeds were a terrible eyesore." (Vòng fence gãy và cỏ dại mọc um tùm là một thứ thật đáng xấu hổ.)
  • đồ vật bừa bộn, hỗn tạp: "His messy room was an eyesore to everyone who visited." (Phòng học của anh ta bừa bộn là một thứ khiến mọi người thấy khó chịu khi đến thăm.)

2. Mô tả người hoặc tình huống:

  • hình ảnh gây khó chịu, thảm hại: "His disheveled appearance was an eyesore to the wealthy guests." (Hình ảnh bừa bộn của anh ta là một thứ đáng xấu hổ với những vị khách giàu có.)
  • tình huống đáng xấu hổ: "The argument between them was an eyesore for everyone watching." (Cuộc tranh cãi của họ là một thứ khiến mọi người thấy khó chịu khi chứng kiến.)

Ví dụ tổng hợp:

  • "The graffiti on the wall was an eyesore and needed to be removed." (Vandals trên tường là một thứ gây kinh tởm và cần phải xóa bỏ.)
  • "I hate driving past that junkyard; it’s such an eyesore." (Tôi ghét đi ngang qua bãi phế thải; nó thật đáng xấu hổ.)
  • "The cluttered office was an eyesore, making it difficult to concentrate." (Phòng làm việc bừa bộn là một thứ gây khó chịu, khiến việc tập trung trở nên khó khăn.)

Lưu ý:

  • "Eyesore" thường mang sắc thái tiêu cực.
  • Bạn có thể sử dụng "eyesore" để thể hiện sự phản đối hoặc phán xét về một thứ gì đó.

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "eyesore" trong tiếng Anh!


Bình luận ()