eyewitness là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

eyewitness nghĩa là nhân chứng. Học cách phát âm, sử dụng từ eyewitness qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ eyewitness

eyewitnessnoun

nhân chứng

/ˈaɪwɪtnəs//ˈaɪwɪtnəs/

Từ "eyewitness" (nhân chứng) trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • - Giống như âm "ay" trong từ "say"
  • ˈwɪtnəs -
    • - Giống như âm "wi" trong từ "win"
    • tnəs - Phát âm "tn" giống như âm "tn" trong "tune" (nhưng ngắn hơn), sau đó là "s" như trong "sits"

Tổng hợp: /eɪˈwɪtnəs/

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ eyewitness trong tiếng Anh

Từ "eyewitness" trong tiếng Anh có hai nghĩa chính, liên quan đến việc chứng kiến sự kiện trực tiếp và viết lại nó. Dưới đây là cách sử dụng và ngữ cảnh cụ thể:

1. Noun (Danh từ): Người chứng kiến trực tiếp

  • Định nghĩa: Một người đã trực tiếp chứng kiến một sự kiện và có thể cung cấp thông tin hoặc lời khai về sự kiện đó.
  • Ví dụ:
    • "He was an eyewitness to the car accident." (Anh ta là một người chứng kiến vụ tai nạn xe hơi.)
    • "The police are interviewing eyewitnesses to the robbery." (Cảnh sát đang phỏng vấn những người chứng kiến vụ trộm.)
    • "The eyewitness described the suspect in detail." (Người chứng kiến mô tả đối tượng tình nghi chi tiết.)

2. Noun (Danh từ): Sách, báo, tài liệu mô tả sự kiện được chứng kiến

  • Định nghĩa: Một cuốn sách, bài báo, hoặc tài liệu khác ghi lại sự kiện được chứng kiến bởi một người, thường là bởi một nhà báo hoặc tác giả đã thực sự tham gia vào sự kiện.
  • Ví dụ:
    • "I just bought an Eyewitness book about ancient Rome." (Tôi vừa mua một cuốn sách Eyewitness về La Mã cổ đại.)
    • "The newspaper published an eyewitness account of the earthquake." (Báo đăng một bài tường thuật trực tiếp (eyewitness account) về trận động đất.)
    • "The documentary is based on the eyewitness testimony of survivors." (Phim tài liệu dựa trên lời khai của những người sống sót, những người chứng kiến trực tiếp.)

Lưu ý:

  • "Eyewitness" là một thương hiệu của sách và tài liệu phi hư thực, cung cấp thông tin chi tiết về các chủ đề khác nhau thông qua hình ảnh và mô tả trực quan. Các cuốn sách này thường được viết bởi các chuyên gia và dựa trên nghiên cứu sâu rộng.
  • Khi sử dụng từ "eyewitness" trong ngữ cảnh này, bạn thường thấy nó được đặt trước một danh từ chỉ chủ đề của cuốn sách hoặc tài liệu (ví dụ: Eyewitness Rome, Eyewitness History).

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể hơn về cách sử dụng trong một ngữ cảnh nào không? Ví dụ, bạn muốn tôi viết một câu sử dụng từ này trong một tình huống cụ thể?


Bình luận ()