factional là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

factional nghĩa là phe phái. Học cách phát âm, sử dụng từ factional qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ factional

factionaladjective

phe phái

/ˈfækʃənl//ˈfækʃənl/

Phát âm từ "factional" trong tiếng Anh như sau:

  • FAK-shun-əl

Dưới đây là phân tích chi tiết hơn:

  • FAK: Âm "F" phát âm như âm "F" quen thuộc. "AK" phát âm giống như "ack" (như trong từ "attack").
  • shun: Âm "sh" phát âm như âm "sh" quen thuộc. "un" phát âm giống như "un" trong từ "under".
  • əl: "əl" phát âm giống như "uhl" (như trong từ "umbrella").

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ factional trong tiếng Anh

Từ "factional" là một tính từ dùng để mô tả những thứ liên quan đến phân chia, phe phái, hoặc có tính chất chia rẽ. Dưới đây là cách sử dụng từ này một cách chi tiết và kèm theo ví dụ:

1. Định nghĩa:

  • Factional: Relating to or characterized by factions; divided into factions. (Liên quan đến hoặc đặc trưng bởi các phe phái; bị chia thành các phe phái.)

2. Cách sử dụng:

  • Mô tả hành vi/tình huống: "Factional behavior" (hành vi phân chia) – Khi mọi người trong một nhóm hoặc tổ chức chia thành các nhóm nhỏ, cạnh tranh và thường xuyên xung đột để đạt được mục tiêu riêng.
  • Mô tả người/nhóm người: "Factional leaders" (những nhà lãnh đạo phe phái) – Những người dùng tài thao túng để tạo ra sự chia rẽ giữa các nhóm khác nhau.
  • Mô tả một tổ chức/công ty: "A factional organization" (một tổ chức bị phân chia) – Một tổ chức mà các thành viên hoặc lãnh đạo chia thành các nhóm nhỏ, có mục tiêu khác nhau và thường xuyên xung đột.

3. Ví dụ:

  • Politics: "The opposition party was plagued by factional infighting, which weakened its ability to govern." (Phe đối lập bị phân chia nội bộ, gây suy yếu khả năng quản lý.)
  • Business: "The new CEO's attempts to unify the company were undermined by the factional rivalries among senior executives." (Những nỗ lực của CEO mới để đoàn kết công ty bị phá hoại bởi sự cạnh tranh phe phái giữa các quan chức cấp cao.)
  • Social groups: "The student union became factional after the election, with different groups vying for control of resources." (Liên đoàn học sinh trở nên phân chia sau cuộc bầu cử, với các nhóm khác nhau cạnh tranh giành quyền kiểm soát các nguồn lực.)
  • Military: "During the civil war, the army was divided into factional groups loyal to different commanders." (Trong cuộc chiến tranh nội bộ, quân đội bị chia thành các nhóm phe phái trung thành với các chỉ huy khác nhau.)

4. Từ đồng nghĩa:

  • Divisive
  • Split
  • Cliques
  • Schismatic

Lưu ý: "Factional" thường mang ý nghĩa tiêu cực, ngụ ý sự chia rẽ, xung đột và thiếu sự đoàn kết.

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ "factional" trong tiếng Anh! Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào khác, đừng ngần ngại hỏi nhé.


Bình luận ()