Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
failing nghĩa là thất bại. Học cách phát âm, sử dụng từ failing qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
thất bại
Từ "failing" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:
Tổng hợp: /feɪ.lɪŋ/
Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác qua các trang web hoặc ứng dụng sau:
Chúc bạn học tốt!
Từ "failing" trong tiếng Anh có nhiều cách sử dụng khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là các cách sử dụng phổ biến nhất, cùng với ví dụ:
Tổng kết:
| Vai trò | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|
| Tính từ | failing company | thất bại, không thành công |
| Tính từ | failing battery | dễ bị hỏng, không hoạt động |
| Động từ | He is failing his exams | thất bại |
| Động từ | The doctors are failing to keep him alive | bỏ mặc, không chăm sóc |
Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng "failing", bạn có thể tra cứu thêm trong từ điển hoặc tìm các ví dụ cụ thể trong ngữ cảnh khác nhau.
Bạn có muốn tôi giải thích thêm về một khía cạnh cụ thể nào của từ "failing" không? Ví dụ:
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()