Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
faintly nghĩa là nhút nhát, yếu ớt. Học cách phát âm, sử dụng từ faintly qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
nhút nhát, yếu ớt

Phát âm từ "faintly" trong tiếng Anh như sau:
Kết hợp lại: /feɪntlɪ/
Bạn có thể tìm nghe phiên âm chính xác trên các trang web như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "faintly" trong tiếng Anh có nghĩa là "nhẹ nhàng", "mờ nhạt", "nốt nhạc nhẹ" hoặc "khiến cho người ta cảm thấy yếu ớt". Nó thường được dùng để mô tả một thứ gì đó không rõ ràng, không to, hoặc không mạnh mẽ. Dưới đây là một số cách sử dụng cụ thể của từ "faintly" cùng với các ví dụ:
Phơi âm ngữ:
"Faintly" là một trạng từ phụ, thường đi kèm với một động từ, tính từ hoặc cụm từ khác để cung cấp thêm thông tin về mức độ hoặc cách thứ gì đó diễn ra.
Lưu ý:
Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "faintly" trong tiếng Anh! Bạn có muốn tôi đưa ra thêm ví dụ hoặc giải thích chi tiết hơn về một khía cạnh nào đó không?
The ancient manuscript was ______ visible under ultraviolet light.
a) faintly
b) softly
c) weakly
d) brightly
The child whispered ______ to avoid waking the baby.
a) faintly
b) loudly
c) clearly
d) silently
The scientist detected a ______ sour taste in the solution, indicating contamination. (đáp án không dùng "faintly")
a) slightly
b) strongly
c) faintly
d) barely
The music played ______ in the background, creating a calming atmosphere.
a) faintly
b) harshly
c) suddenly
d) vividly
The painting’s colors had faded ______ over centuries of exposure to sunlight. (đáp án không dùng "faintly")
a) gradually
b) faintly
c) completely
d) sharply
Original: The light from the dying fire was very weak.
→ Rewrite using "faintly": _________________________________________________________.
Original: He could hear a distant sound of footsteps.
→ Rewrite using "faintly": _________________________________________________________.
Original: The perfume’s scent was barely noticeable after an hour. (Không dùng "faintly")
→ Rewrite using a synonym: _________________________________________________________.
Bài tập 1:
Bài tập 2:
Bài tập 3:
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()