Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
fall over nghĩa là ngã lộn nhào, bị đổ. Học cách phát âm, sử dụng từ fall over qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
ngã lộn nhào, bị đổ

Cách phát âm từ "fall over" trong tiếng Anh như sau:
Vậy, "fall over" được phát âm là: /fɔːl oʊvər/
Để dễ hình dung, bạn có thể nghe phát âm chuẩn trên các trang web như:
Chúc bạn học tốt!
"Fall over" là một cụm động từ tiếng Anh thường dùng để diễn tả hành động ngã xuống, lộn nhào, hoặc rơi xuống gây ra sự mất thăng bằng. Dưới đây là cách sử dụng cụm từ này với các ví dụ khác nhau:
Một vài lưu ý:
Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích về một khía cạnh cụ thể nào của cụm từ "fall over" không? Ví dụ: bạn muốn biết cách sử dụng nó trong một ngữ cảnh nhất định hay muốn biết cách dùng nó với một đối tượng cụ thể?
The cyclist hit a pothole and ______.
A. fell over
B. tripped
C. collapsed
D. slipped
Which of these phrases means losing balance accidentally? (Choose all correct answers)
A. fall over
B. tumble down
C. lean against
D. lose footing
The stack of books ______ because the shelf wasn’t stable.
A. fell over
B. fell behind
C. tipped over
D. dropped off
Why did the athlete ______ during the race?
A. He didn’t train enough.
B. His shoelaces were untied.
C. He fell over a hurdle.
D. He missed the finish line.
The painter almost ______ while reaching for the high shelf.
A. fell over
B. lost balance
C. slid away
D. stumbled
Bài 1:
Bài 2:
Bài 3:
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()