fall over là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

fall over nghĩa là ngã lộn nhào, bị đổ. Học cách phát âm, sử dụng từ fall over qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ fall over

fall oververb

ngã lộn nhào, bị đổ

/fɔːl//fɑːl/
Định nghĩa & cách phát âm từ fall over

Cách phát âm từ "fall over" trong tiếng Anh như sau:

  • fall: /fɔːl/ (nhấn vào âm "ɔː")
  • over: /oʊvər/ (nhấn vào âm "oʊ")

Vậy, "fall over" được phát âm là: /fɔːl oʊvər/

Để dễ hình dung, bạn có thể nghe phát âm chuẩn trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ fall over trong tiếng Anh

"Fall over" là một cụm động từ tiếng Anh thường dùng để diễn tả hành động ngã xuống, lộn nhào, hoặc rơi xuống gây ra sự mất thăng bằng. Dưới đây là cách sử dụng cụm từ này với các ví dụ khác nhau:

1. Diễn tả việc ngã xuống (thường là do mất thăng bằng):

  • General meaning: Describes the act of losing balance and collapsing to the ground.
    • Example: "The child fell over and scraped his knee." (Trẻ con ngã và trầy xước đầu gối.)
    • Example: "He fell over the curb while texting." (Anh ấy ngã khi đi bộ qua vỉa hè vì nhắn tin.)

2. Diễn tả việc đỗ sụp xuống (ví dụ, đồ vật):

  • Objects falling down: Describes something dropping or collapsing.
    • Example: "The stack of books fell over and scattered everywhere." (Tập sách chồng cao đổ sụp và tung tóe ra khắp nơi.)
    • Example: "The glass fell over and broke on the floor." (Chai thủy tinh đổ và vỡ trên sàn.)

3. Diễn tả sự sụp đổ (thường áp dụng cho tình huống, ý tưởng):

  • Figurative meaning (sụp đổ, thất bại): Can imply a failure or collapse of something, often metaphorical.
    • Example: "His plans fell over after he lost his job." (Kế hoạch của anh ấy sụp đổ sau khi anh ấy mất việc.) (Ở đây “fell over” có nghĩa là thất bại.)

Một vài lưu ý:

  • Cấu trúc: “Fall over” thường dùng với các chủ ngữ là người hoặc vật.
  • Tính chất: Diễn tả hành động ngẫu nhiên, không chủ động.
  • Thành ngữ: Thường kết hợp với các trạng từ để mô tả chi tiết hơn:
    • fall over and hit his head (ngã và đập đầu)
    • fall over laughing (ngã người vì cười)

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích về một khía cạnh cụ thể nào của cụm từ "fall over" không? Ví dụ: bạn muốn biết cách sử dụng nó trong một ngữ cảnh nhất định hay muốn biết cách dùng nó với một đối tượng cụ thể?

Luyện tập với từ vựng fall over

Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống

  1. The toddler tried to run too fast and ______ on the slippery floor.
  2. During the hike, the loose rocks made it easy to ______ if you weren’t careful.
  3. The old chair suddenly ______ when he leaned back too far.
  4. She ______ her words when nervous, making her speech hard to understand.

Bài tập 2: Chọn đáp án đúng

  1. The cyclist hit a pothole and ______.
    A. fell over
    B. tripped
    C. collapsed
    D. slipped

  2. Which of these phrases means losing balance accidentally? (Choose all correct answers)
    A. fall over
    B. tumble down
    C. lean against
    D. lose footing

  3. The stack of books ______ because the shelf wasn’t stable.
    A. fell over
    B. fell behind
    C. tipped over
    D. dropped off

  4. Why did the athlete ______ during the race?
    A. He didn’t train enough.
    B. His shoelaces were untied.
    C. He fell over a hurdle.
    D. He missed the finish line.

  5. The painter almost ______ while reaching for the high shelf.
    A. fell over
    B. lost balance
    C. slid away
    D. stumbled


Bài tập 3: Viết lại câu

  1. The strong wind made the umbrella flip inside out.
    → The strong wind made the umbrella ______.
  2. She lost her footing and tumbled down the stairs.
    → She ______ down the stairs.
  3. The bookshelf tilted and dropped all its contents onto the floor.
    → The bookshelf ______ and spilled everything.

Đáp án:

Bài 1:

  1. fell over
  2. fall over
  3. collapsed (nhiễu)
  4. stumbled (nhiễu)

Bài 2:

  1. A
  2. A, B, D
  3. A, C
  4. B, C
  5. A, B, D

Bài 3:

  1. The strong wind made the umbrella fall over.
  2. She fell over down the stairs.
  3. The bookshelf fell over and spilled everything. (Câu không dùng "fall over": The bookshelf tipped over and spilled everything.)

Bình luận ()