Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
fallow nghĩa là bỏ hoang. Học cách phát âm, sử dụng từ fallow qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
bỏ hoang
Từ "fallow" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:
Lưu ý: Phần "oʊ" thường được phát âm dài hơn một chút so với âm "o" ngắn.
Bạn có thể tìm nghe phát âm chính xác trên các trang web như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "fallow" trong tiếng Anh có nhiều cách sử dụng, thường liên quan đến việc canh tác và đất đai. Dưới đây là các nghĩa chính và cách sử dụng của từ này:
Tóm lại:
| Nghĩa | Ý nghĩa chính | Ví dụ |
|---|---|---|
| Danh từ (số ít) | Đất không gieo trồng phục hồi độ phì nhiêu | "The farmer left a portion of his field fallow." |
| Tính từ | Không tận dụng tối đa cơ hội, thận trọng | "He was too fallow in his approach." |
| Tính từ (ít dùng) | Thờ ơ, thiếu nhiệt tình | "He had a fallow look about him." |
Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "fallow" trong tiếng Anh!
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()