fallow là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

fallow nghĩa là bỏ hoang. Học cách phát âm, sử dụng từ fallow qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ fallow

fallowadjective

bỏ hoang

/ˈfæləʊ//ˈfæləʊ/

Từ "fallow" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • Phát âm nguyên từ: /ˈfɔloʊ/ (Phát âm gần giống "falo")
    • f: Phát âm giống âm "f" trong tiếng Việt.
    • a: Phát âm giống âm "a" trong tiếng Việt, ngắn.
    • l: Phát âm giống âm "l" trong tiếng Việt.
    • oʊ: Phát âm giống âm "o" kéo dài kết hợp với "u".

Lưu ý: Phần "oʊ" thường được phát âm dài hơn một chút so với âm "o" ngắn.

Bạn có thể tìm nghe phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ fallow trong tiếng Anh

Từ "fallow" trong tiếng Anh có nhiều cách sử dụng, thường liên quan đến việc canh tác và đất đai. Dưới đây là các nghĩa chính và cách sử dụng của từ này:

1. (Danh từ, số ít): Land left uncultivated for a season or period to restore its fertility. (Đất không gieo trồng trong một mùa hoặc một thời gian để phục hồi độ phì nhiêu)

  • Ý nghĩa: Đây là nghĩa gốc của "fallow." Nó đề cập đến việc bỏ hoang một khu vực đất nông nghiệp để cho phép đất phục hồi, tăng cường độ phì nhiêu do các loại cỏ dại và vi sinh vật tự nhiên quay trở lại.
  • Ví dụ:
    • "The farmer left a portion of his field fallow to replenish the soil." (Người nông dân đã để một phần cánh đồng của mình không gieo trồng để bổ sung dinh dưỡng cho đất.)
    • "Fallow land is often used to grow legumes, which fix nitrogen in the soil." (Đất không gieo trồng thường được sử dụng để trồng đậu, giúp cố định đạm trong đất.)

2. (Tính từ): Reserving or allowing for something; not taking full advantage of an opportunity. (Đánh dấu sự dành riêng hoặc cho phép cho điều gì đó; không tận dụng tối đa một cơ hội)

  • Ý nghĩa: Trong trường hợp này, "fallow" được sử dụng để mô tả một cách tiếp cận thận trọng hoặc không tận dụng hết một cơ hội. Nó gợi ý rằng có thể có một sự bỏ qua, một sự thiếu sáng suốt.
  • Ví dụ:
    • "He was too fallow in his approach to the problem and didn't try any new ideas." (Ông ta quá thận trọng trong cách tiếp cận vấn đề và không thử bất kỳ ý tưởng mới nào.)
    • "The company’s marketing campaign was fallow, failing to fully capitalize on the trend." (Chiến dịch tiếp thị của công ty là yếu ớt, không tận dụng hết xu hướng.)

3. (Tính từ, ít dùng hơn): Uninterested or lacking enthusiasm. (Không hứng thú hoặc thiếu nhiệt tình)

  • Ý nghĩa: Đây là một nghĩa ít phổ biến hơn, ám chỉ một trạng thái của sự thờ ơ, thiếu sự quan tâm hoặc sự nhiệt tình.
  • Ví dụ: "He had a fallow look about him, as if he were feeling unwell." (Anh ta có vẻ mặt thờ ơ, như thể đang không khỏe.)

Tóm lại:

Nghĩa Ý nghĩa chính Ví dụ
Danh từ (số ít) Đất không gieo trồng phục hồi độ phì nhiêu "The farmer left a portion of his field fallow."
Tính từ Không tận dụng tối đa cơ hội, thận trọng "He was too fallow in his approach."
Tính từ (ít dùng) Thờ ơ, thiếu nhiệt tình "He had a fallow look about him."

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "fallow" trong tiếng Anh!


Bình luận ()