famously là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

famously nghĩa là nổi tiếng. Học cách phát âm, sử dụng từ famously qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ famously

famouslyadverb

nổi tiếng

/ˈfeɪməsli//ˈfeɪməsli/

Từ "famously" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • fa - nghe giống như "fa" trong chữ "father" (cha)
  • mu - nghe giống như "mu" trong chữ "music" (âm nhạc)
  • swə - nghe giống như "wuh" (như bạn đang hứ hứ)
  • li - nghe giống như "lee" (như bạn đang đọc tên "Lee")
  • li - nghe giống như "lee" (như bạn đang đọc tên "Lee")

Tổng hợp: /fəˈmʊsli/ (Lưu ý: dấu 'ˈ' cho biết nguyên âm mạnh nhất)

Bạn có thể tìm nghe phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ famously trong tiếng Anh

Từ "famously" (có tiếng Việt là "nổi tiếng, có tiếng rằng") là một trạng từ trong tiếng Anh, thường được sử dụng để bổ nghĩa cho một câu hoặc một danh từ, cho biết điều đó đã được biết đến hoặc nổi tiếng bởi nhiều người. Dưới đây là hướng dẫn chi tiết về cách sử dụng "famously" trong tiếng Anh:

1. Cấu trúc và nghĩa:

  • Cấu trúc: famously + danh từ/câu
  • Nghĩa: "Famously" có nghĩa là "nổi tiếng, có tiếng rằng, đã được biết đến rộng rãi". Nó thường được sử dụng để bổ tóm tắt một thông tin đã được biết đến trước đó.

2. Cách sử dụng:

  • Mô tả một người nổi tiếng:

    • "Marie Curie famously conducted groundbreaking research on radioactivity." (Marie Curie nổi tiếng đã tiến hành nghiên cứu đột phá về phóng xạ.)
    • "Steve Jobs famously said, 'Stay hungry, stay foolish.'" (Steve Jobs nổi tiếng đã nói, "Luôn giữ sự khát khao, luôn giữ sự ngây thơ.")
  • Mô tả một sự kiện nổi tiếng:

    • "The Battle of Hastings famously took place in 1066." (Cuộc Chiến Hastings nổi tiếng đã diễn ra vào năm 1066.)
    • "The Mona Lisa famously hangs in the Louvre Museum." (Bức tranh Mona Lisa nổi tiếng treo trong Bảo tàng Louvre.)
  • Mô tả một hành động hoặc lời nói nổi tiếng:

    • "Shakespeare famously wrote many famous plays." (Shakespeare nổi tiếng đã viết rất nhiều vở kịch nổi tiếng.)
    • "Nelson Mandela famously spent 27 years in prison for his fight against apartheid." (Nelson Mandela nổi tiếng đã dành 27 năm trong tù vì cuộc đấu tranh chống lại chế độ phân biệt chủng tộc.)
  • Sử dụng với câu:

    • "Einstein famously proposed the theory of relativity." (Einstein nổi tiếng đã đề xuất lý thuyết tương đối.)

3. Sự khác biệt với "famous":

  • Famous: Chỉ đơn thuần là “nổi tiếng”.
  • Famously: Thể hiện việc sự nổi tiếng đó đã được biết đến bởi nhiều người, thường là thông qua một câu chuyện, sự kiện hoặc hành động cụ thể. "Famously" mang ý nghĩa "như đã biết".

4. Lưu ý:

  • "Famously" thường được viết liền (famously) chứ không tách (fam-ously).
  • Bạn có thể sử dụng "famously" để tạo ấn tượng trang trọng và nhấn mạnh rằng thông tin bạn đang đưa ra đã được nhiều người biết đến.

Ví dụ so sánh:

  • "He is a famous singer." (Anh ấy là một ca sĩ nổi tiếng.) – Chỉ đơn thuần nói anh ấy nổi tiếng.
  • "He is famously known for his incredible voice." (Anh ấy nổi tiếng bởi giọng hát tuyệt vời của mình.) – Nhấn mạnh rằng sự nổi tiếng của anh ấy liên quan đến giọng hát.

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "famously" trong tiếng Anh! Bạn có muốn tôi đưa ra thêm ví dụ hoặc giải thích chi tiết hơn về một khía cạnh cụ thể nào không?

Thành ngữ của từ famously

get on/along famously
(old-fashioned, informal)to have a very good relationship
  • My mother and my mother-in-law are getting on famously.

Bình luận ()