Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
fare nghĩa là giá vé. Học cách phát âm, sử dụng từ fare qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
giá vé
Từ "fare" trong tiếng Anh có hai cách phát âm chính, tùy thuộc vào nghĩa của từ:
Đây là cách phát âm phổ biến nhất, được sử dụng khi "fare" có nghĩa là:
Phát âm: * f phát âm giống như chữ "f" trong tiếng Việt. * a phát âm ngắn, giống như chữ "a" trong "cat". * er phát âm giống như chữ "er" trong "her".
Cách phát âm này ít phổ biến hơn, thường được sử dụng khi "fare" có nghĩa là:
Phát âm: * f phát âm giống như chữ "f" trong tiếng Việt. * e phát âm ngắn, giống như chữ "e" trong "bed". * ə (nguyên âm mũi) phát âm giống như âm "ơ" trong tiếng Việt (nhưng ngắn hơn và nhẹ nhàng hơn). Đây thường là điểm khó nhất đối với người học tiếng Anh.
Lưu ý:
Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ về cách sử dụng từ "fare" trong câu để bạn có thể luyện tập phát âm không?
Từ "fare" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau, khá đa dạng. Dưới đây là các nghĩa phổ biến nhất và cách sử dụng của nó:
Tổng kết:
| Loại từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Động từ (cổ) | Đi, vượt qua | The traveler fared bravely. |
| Động từ (hiện đại) | Ăn, hưởng | I fared well at the party. |
| Danh từ | Lộ phí đi xe buýt, tàu | The bus fare is $2. |
| Danh từ | Bữa ăn nghèo nàn | He had a meager fare. (ví dụ trong tác phẩm văn học) |
Lời khuyên:
Hy vọng giải thích này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "fare" trong tiếng Anh! Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào khác hãy cứ hỏi nhé.
Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống
Bài tập 2: Chọn đáp án đúng
Which word(s) can correctly complete the sentence?
"The cost of public transportation __________ varies depending on distance."
A. fare
B. fee
C. charge
D. fare price
In formal writing, which term is most appropriate for the money paid to ride a bus or train?
A. toll
B. fare
C. cost
D. expense
Which sentence correctly uses the verb "fare"?
A. She fared well during the job interview despite her nerves.
B. The company is faring better after the restructuring.
C. They are faring the budget carefully this quarter.
D. He didn’t fare the responsibility seriously.
Which word fits best in: "All __________ must be paid before boarding the ferry."
A. fares
B. tickets
C. entries
D. passes
Which term refers to food served at an event?
A. fare
B. meal
C. fair
D. dish
Bài tập 3: Viết lại câu
How well did you do in the presentation yesterday?
→ How did you __________ in the presentation yesterday?
The price for a one-way ride on the subway is $2.50.
→ The one-way subway __________ is $2.50.
The restaurant is known for its excellent seafood menu.
→ The restaurant is known for its excellent seafood __________.
Bài tập 1:
Bài tập 2:
Bài tập 3:
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()