farming là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

farming nghĩa là công việc trồng trọt, đồng áng. Học cách phát âm, sử dụng từ farming qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ farming

farmingnoun

công việc trồng trọt, đồng áng

/ˈfɑːmɪŋ/
Định nghĩa & cách phát âm từ farming

Cách phát âm từ "farming" trong tiếng Anh như sau:

  • F phát âm như âm "f" (như trong "fish")
  • ar phát âm như âm "ar" trong "car"
  • m phát âm như âm "m" (như trong "man")
  • ing phát âm như âm "ing" trong "sing"

Tổng hợp: /fɑːrmɪŋ/

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

  • Forvo: https://forvo.com/word/farming/
  • Google Translate: Tìm kiếm "farming" trên Google Translate và nhấp vào biểu tượng loa để nghe phát âm.

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ farming trong tiếng Anh

Từ "farming" trong tiếng Anh có nhiều cách sử dụng, thường liên quan đến việc canh tác nông nghiệp. Dưới đây là các cách sử dụng phổ biến nhất:

1. Như một danh từ (Noun):

  • Noun chính:
    • Farming: Hoạt động canh tác nông nghiệp nói chung. Ví dụ: "Farming is a tough but rewarding profession." (Canh tác là một nghề khó khăn nhưng cũng rất đáng giá.)
    • Farmer: Người làm nông nghiệp. Ví dụ: "He is a farmer, growing wheat and corn." (Anh ấy là người làm nông nghiệp, trồng lúa mì và ngô.)
    • Farm: Trang trại, mảnh đất nông nghiệp. Ví dụ: "They live on a large farm in the countryside." (Họ sống trên một trang trại lớn ở vùng nông thôn.)
    • Agricultural farming: Canh tác nông nghiệp (trọng tâm vào sản xuất nông nghiệp).
  • Noun cụ thể hơn:
    • Subsistence farming: Canh tác tự cung tự cấp, chỉ để đáp ứng nhu cầu của gia đình.
    • Commercial farming: Canh tác thương mại, với mục đích bán sản phẩm ra thị trường.
    • Intensive farming: Canh tác có sự tập trung cao, sử dụng nhiều công nghệ và nguồn lực.
    • Organic farming: Canh tác hữu cơ, không sử dụng thuốc trừ sâu hóa học và phân bón tổng hợp.
    • Vertical farming: Canh tác theo kiểu đứng, sử dụng không gian theo chiều dọc (thường trong nhà).

2. Như một động từ (Verb):

  • To farm: Thực hiện các hoạt động canh tác nông nghiệp. Ví dụ: "They farm their own vegetables." (Họ trồng rau của riêng mình.)
  • To farm land: Đánh bắt đầu canh tác một vùng đất. Ví dụ: "The company is farming a new plot of land." (Công ty đang bắt đầu canh tác một khu đất mới.)

Ví dụ minh họa:

  • "The government is investing in farming technology to improve crop yields." (Chính phủ đang đầu tư vào công nghệ canh tác để cải thiện năng suất cây trồng.)
  • "He spends his days farming his family's farm." (Anh ấy dành cả ngày để canh tác trang trại của gia đình.)
  • "Sustainable farming practices are essential for protecting the environment." (Các phương pháp canh tác bền vững là điều cần thiết để bảo vệ môi trường.)

Để hiểu rõ hơn, bạn có thể cho tôi biết bạn muốn sử dụng từ "farming" trong ngữ cảnh nào? Ví dụ:

  • Bạn đang nói về loại cây trồng gì?
  • Bạn muốn đề cập đến loại trang trại nào?
  • Bạn muốn nói về vấn đề gì liên quan đến nông nghiệp?

Luyện tập với từ vựng farming

Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống

  1. Traditional ________ methods are being replaced by modern techniques to increase crop yields.
  2. The government invested in ________ equipment to support rural communities.
  3. Many people in this region rely on animal husbandry rather than ________ for income.
  4. Soil erosion is a major challenge for ________, especially in mountainous areas.

Bài tập 2: Chọn đáp án đúng

  1. Which of the following are primary agricultural activities?
    a) Farming
    b) Fishing
    c) Mining
    d) Forestry

  2. The practice of cultivating crops and rearing livestock is called:
    a) Irrigation
    b) Farming
    c) Harvesting
    d) Breeding

  3. Sustainable ________ helps reduce environmental degradation. (Chọn 2 đáp án)
    a) farming
    b) logging
    c) agriculture
    d) construction

  4. He moved to the countryside to start a career in:
    a) Urban planning
    b) Farming
    c) Tourism
    d) Manufacturing

  5. The family’s income depends mainly on:
    a) Poultry farming
    b) Beekeeping
    c) Dairy production
    d) All of the above


Bài tập 3: Viết lại câu

  1. The cultivation of crops is vital for food security. (Dùng "farming")
  2. Many farmers struggle due to unpredictable weather conditions. (Dùng dạng từ của "farming")
  3. She studies techniques to improve soil fertility for crop production. (Không dùng "farming", thay bằng từ khác phù hợp)

Đáp án:

Bài 1:

  1. farming
  2. farming
  3. crop cultivation (nhiễu)
  4. agriculture (nhiễu)

Bài 2:

  1. a) Farming, d) Forestry
  2. b) Farming
  3. a) farming, c) agriculture
  4. b) Farming
  5. d) All of the above

Bài 3:

  1. Farming is vital for food security.
  2. Many people in farming struggle due to unpredictable weather conditions.
  3. She studies techniques to improve soil fertility for agriculture. (Thay thế bằng "agriculture")

Bình luận ()