farmland là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

farmland nghĩa là đất nông nghiệp. Học cách phát âm, sử dụng từ farmland qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ farmland

farmlandnoun

đất nông nghiệp

/ˈfɑːmlænd//ˈfɑːrmlænd/

Cách phát âm từ "farmland" trong tiếng Anh là:

/ˈfɑːr.lænd/

Phát âm chi tiết:

  • far: /ˈfɑːr/ - Phát âm giống như "far" trong tiếng Việt.
  • land: /ˈlænd/ - Phát âm giống như "land" trong tiếng Việt.

Lưu ý:

  • Dấu 'ˈ' biểu thị nguyên âm chính được nhấn mạnh.

Bạn có thể tra cứu thêm phát âm trên các trang web như:

Hy vọng điều này hữu ích!

Cách sử dụng và ví dụ với từ farmland trong tiếng Anh

Từ "farmland" trong tiếng Anh có nghĩa là vùng đất nông nghiệp, đất nông nghiệp, hoặc đất trồng trọt. Nó đề cập đến khu vực đất được sử dụng để trồng cây trồng hoặc chăn nuôi gia súc. Dưới đây là cách sử dụng từ "farmland" trong các ngữ cảnh khác nhau, cùng với các ví dụ:

1. Mô tả địa điểm:

  • "The farmer owns a large expanse of farmland in Iowa." (Người nông dân sở hữu một khu đất nông nghiệp rộng lớn ở Iowa.) - Đây là cách sử dụng phổ biến nhất để chỉ một khu vực lớn dành cho nông nghiệp.
  • "This farmland is particularly suitable for growing corn and soybeans." (Vùng đất nông nghiệp này đặc biệt phù hợp để trồng ngô và đậu nành.) - Nêu bật đặc điểm của đất phù hợp cho một loại cây trồng cụ thể.
  • "The countryside is dotted with farmland, stretching as far as the eye can see." (Bầu trời quê hương được bao phủ bởi đất nông nghiệp, trải dài đến tận chân trời.) - Mô tả cảnh quan.

2. Trong ngữ cảnh chính sách hoặc môi trường:

  • "Protecting farmland is crucial for ensuring food security." (Bảo vệ đất nông nghiệp là rất quan trọng để đảm bảo an ninh lương thực.) - Nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo tồn đất nông nghiệp.
  • "Urban sprawl is threatening to encroach on valuable farmland." (Mở rộng đô thị đang đe dọa xâm lấn các khu đất nông nghiệp có giá trị.) - Thuộc về vấn đề môi trường.
  • "Sustainable farming practices are essential for preserving the long-term health of farmland." (Các phương pháp canh tác bền vững là điều cần thiết để bảo tồn sức khỏe lâu dài của đất nông nghiệp.) - Liên quan đến nông nghiệp bền vững.

3. Khi nói về quy trình sản xuất nông nghiệp:

  • "The farmer plowed the farmland before planting the seeds." (Người nông dân cày đất nông nghiệp trước khi gieo hạt.) - Sử dụng "farmland" để chỉ khu vực mà công việc nông nghiệp được thực hiện.

Lưu ý: "Farmland" thường được sử dụng để chỉ đất được sử dụng chuyên dụng cho nông nghiệp, khác với đất đai khác như đất rừng, đất xây dựng, v.v.

Bạn có thể tìm thêm nhiều ví dụ sử dụng từ "farmland" trong các ngữ cảnh khác nhau trên các trang web như:

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "farmland"!


Bình luận ()