fascia là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

fascia nghĩa là fascia. Học cách phát âm, sử dụng từ fascia qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ fascia

fascianoun

fascia

/ˈfeɪʃə//ˈfeɪʃə/
Định nghĩa & cách phát âm từ fascia

Phát âm từ "fascia" trong tiếng Anh như sau:

  • FAH - như phát âm chữ "fa" trong "father"
  • SEE - như phát âm chữ "see"

Tổng hợp: FAH-SEE

Bạn có thể tìm nghe phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ fascia trong tiếng Anh

Từ "fascia" trong tiếng Anh có thể được sử dụng theo nhiều cách khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là các nghĩa phổ biến và cách sử dụng của từ này:

1. Fascicle (Noun):

  • Định nghĩa: Một cuốn sách, tạp chí hoặc tài liệu được chia thành nhiều phần riêng biệt và được liên kết lại.
  • Ví dụ:
    • "The researcher compiled the fascicles of the old journal for further study." (Nhà nghiên cứu đã biên soạn các trang fascicle của tạp chí cũ để nghiên cứu thêm.)
    • "Each fascicle contains a chapter on a different aspect of the topic." (Mỗi fascicle chứa một chương về một khía cạnh khác nhau của chủ đề.)

2. Fascia (Anatomy - Noun):

  • Định nghĩa: Một mạng lưới chất kết nối bao phủ và bọc các cơ, xương, dây thần kinh và mạch máu trong cơ thể. Nó hoạt động như một hệ thống hỗ trợ, truyền lực và truyền cảm giác.
  • Ví dụ:
    • "Physical therapy can help to release tension in the fascia and improve movement." (Vật lý trị liệu có thể giúp giải phóng sự căng thẳng trong fascia và cải thiện chuyển động.)
    • "The fascia surrounding the muscles can become tight and restricted, leading to pain." (Sự căng fascia xung quanh các cơ có thể bị căng cứng và hạn chế, dẫn đến đau.)

3. Fascination (Verb ở dạng nguyên thể - Infinitive):

  • Định nghĩa: Để cảm thấy bị hấp dẫn, thu hút, hoặc bị mê hoặc bởi một điều gì đó.
  • Ví dụ:
    • "I was fascinated by her story." (Tôi bị cuốn fascinated bởi câu chuyện của cô ấy.)
    • "He was fascinated by the idea of space travel." (Anh ấy bị ám ảnh bởi ý tưởng du hành vũ trụ.)

4. Fascism (Noun):

  • Định nghĩa: Một hệ tư tưởng chính trị cực đoan, chủ nghĩa dân tộc và thường là độc tài.
  • Ví dụ:
    • "The rise of fascism in Europe during the 1930s was a dark chapter in history." (Sự trỗi dậy của chủ nghĩa fascism ở châu Âu trong những năm 1930 là một chương đen tối trong lịch sử.)

Lưu ý quan trọng:

  • Trong hầu hết các ngữ cảnh hiện đại, khi nói về sức khỏe và thể chất, "fascia" thường ám chỉ đến chất kết nối trong cơ thể (Anatomy).
  • Hãy chú ý đến ngữ cảnh để hiểu đúng nghĩa của từ "fascia" trong mỗi tình huống.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể hoặc giải thích chi tiết về một nghĩa cụ thể nào đó của từ "fascia" không? Hoặc bạn có muốn tôi giúp bạn viết một câu sử dụng từ "fascia" không?


Bình luận ()