fathom là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

fathom nghĩa là Tiếng khăm. Học cách phát âm, sử dụng từ fathom qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ fathom

fathomverb

Tiếng khăm

/ˈfæðəm//ˈfæðəm/

Phát âm từ "fathom" trong tiếng Anh như sau:

  • ˈfɑːθəm

Phần gạch đầu dòng (ˈ) biểu thị dấu nhấn.

Phân tích chi tiết hơn:

  • fa - phát âm giống như "fa" trong nhạc (nhưng ngắn hơn một chút)
  • thōm - phát âm gần giống "thơm" nhưng "m" ở cuối hơi ngắn và nhẹ.

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Hy vọng điều này giúp bạn!

Cách sử dụng và ví dụ với từ fathom trong tiếng Anh

Từ "fathom" trong tiếng Anh có hai nghĩa chính, một nghĩa về vật lý và một nghĩa về cảm xúc, suy nghĩ. Dưới đây là cách sử dụng chi tiết:

1. Fathom (v): Đo, ước lượng chu vi (về vật lý)

  • Ý nghĩa: Đo, ước lượng hoặc hiểu được một thứ gì đó, thường là một điều phức tạp hoặc khó hiểu.
  • Ví dụ:
    • "I can't fathom how he managed to do it in so little time." (Tôi không thể tin được anh ấy làm được việc đó trong thời gian ngắn như vậy.) - Dùng để diễn tả sự khó hiểu, khó tin.
    • "The sailors used a sounding line to fathom the depth of the water." (Những thủy thủ dùng dây đo độ sâu để đo độ sâu của nước.) - Dùng để mô tả việc đo đạc, ước lượng độ sâu.
    • "Scientists are still trying to fathom the causes of the earthquake." (Các nhà khoa học vẫn đang cố gắng tìm hiểu nguyên nhân gây ra trận động đất.) - Dùng để diễn tả sự khó hiểu về một hiện tượng khoa học.

2. Fathom (v): Hiểu, cảm nhận, dự đoán (về cảm xúc, suy nghĩ)

  • Ý nghĩa: Hiểu được, cảm nhận được, dự đoán được hoặc đánh giá được một điều gì đó, thường là cảm xúc, suy nghĩ của người khác hoặc tình hình phức tạp.
  • Ví dụ:
    • "She couldn't fathom his sudden change of heart." (Cô ấy không thể hiểu được sự thay đổi đột ngột trong suy nghĩ của anh ấy.) - Dùng để diễn tả sự bối rối, không hiểu được tâm lý của người khác.
    • "I tried to fathom what she was really feeling." (Tôi đã cố gắng hiểu cô ấy đang cảm thấy gì thực sự.) - Dùng để diễn tả hành động cố gắng hiểu cảm xúc của người khác.
    • "It's difficult to fathom the politician's motives." (Rất khó để hiểu được động cơ của chính trị gia.) - Dùng để diễn tả sự khó hiểu về mục đích của người khác.

Nghĩa bóng của "fathom" (v): Đánh giá, giới hạn

  • Ví dụ: "He's fathomed the limits of his own abilities." (Anh ấy đã đánh giá giới hạn của khả năng bản thân.) - Dùng để diễn tả việc tự đánh giá khả năng.

Lưu ý:

  • "Fathom" thường được sử dụng trong văn viết và giao tiếp chính thức hơn là trong hội thoại hàng ngày.
  • Trong một số trường hợp, "understand" hoặc "grasp" có thể là những lựa chọn thay thế phù hợp hơn.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích cụ thể hơn về cách sử dụng "fathom" trong các ngữ cảnh khác nhau không? Bạn có muốn biết cách nó liên quan đến từ đồng nghĩa của nó không?


Bình luận ()