fathomless là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

fathomless nghĩa là không biết. Học cách phát âm, sử dụng từ fathomless qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ fathomless

fathomlessadjective

không biết

/ˈfæðəmləs//ˈfæðəmləs/

Từ "fathomless" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • /ˈfɑːθəmles/

Phân tích chi tiết:

  • fathom - /ˈfɑːθəm/ (âm tiết đầu gần giống "fa," âm tiết thứ hai gần giống "tham")
  • less - /les/ (như từ "less" trong tiếng Việt)

Tổng lại, có thể tưởng tượng như: fa-tham-less.

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ fathomless trong tiếng Anh

Từ "fathomless" trong tiếng Anh có nghĩa là "không thể hiểu được, không thể đo lường được, bí ẩn sâu thẳm". Nó thường được sử dụng để chỉ những thứ rất sâu sắc, rộng lớn, hoặc khó hiểu một cách triệt để.

Dưới đây là cách sử dụng từ "fathomless" trong các ngữ cảnh khác nhau:

1. Mô tả sự sâu sắc, bí ẩn:

  • "The ocean's depths are fathomless." (Độ sâu của đại dương là không thể hiểu được.) - Đây là cách sử dụng phổ biến nhất.
  • "Her emotions seemed fathomless." (Những cảm xúc của cô ấy dường như vô tận và không thể hiểu được.)
  • "The nature of the universe is a fathomless mystery." (Bản chất của vũ trụ là một bí ẩn sâu thẳm.)
  • "He was fascinated by the fathomless beauty of the sunset." (Anh ấy bị mê hoặc bởi vẻ đẹp vô tận của hoàng hôn.)

2. Mô tả sự rộng lớn, không giới hạn:

  • "The fathomless expanse of the desert stretched before them." (Vùng đất hoang cằn cỗi trải dài vô tận phía trước họ.)
  • "The fathomless potential of the human mind." (Khả năng vô hạn của tâm trí con người.)

3. Thể hiện sự kinh ngạc, ngưỡng mộ:

  • "I felt a sense of awe at the fathomless power of the storm." (Tôi cảm thấy kinh ngạc trước sức mạnh vô tận của cơn bão.)
  • "Her generosity was truly fathomless." (Sự hào phóng của cô ấy thực sự vô tận.)

Lưu ý:

  • "Fathomless" là một tính từ (adjective).
  • Nó thường được sử dụng kết hợp với những danh từ (noun) mô tả những thứ lớn, sâu sắc hoặc khó hiểu.
  • Bạn có thể sử dụng "without limit" hoặc "infinite" để thay thế "fathomless" trong một số trường hợp, nhưng "fathomless" mang một sắc thái đặc biệt về sự bí ẩn và khó hiểu hơn.

Ví dụ trong câu:

  • "The mountains rose to dizzying heights, forming a fathomless barrier between the valley and the sky." (Những ngọn núi cao vút lên, tạo thành một rào cản không thể hiểu được giữa thung lũng và bầu trời.)

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "fathomless" trong tiếng Anh! Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích về một khía cạnh cụ thể nào không?


Bình luận ()