fatten là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

fatten nghĩa là Chất béo. Học cách phát âm, sử dụng từ fatten qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ fatten

fattenverb

Chất béo

/ˈfætn//ˈfætn/

Từ "fatten" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • făt-ən

Phần phát âm chi tiết hơn:

  • făt: Giống như "fat" nhưng ngắn hơn, không nhấn mạnh.
  • ən: Giống như "un" trong từ "under".

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác của từ này trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ fatten trong tiếng Anh

Từ "fatten" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là giải thích chi tiết:

1. Động từ (Verb):

  • Ý nghĩa 1: Làm mập lên (to make someone or an animal heavier) - Đây là nghĩa phổ biến nhất, dùng để diễn tả hành động làm cho ai hoặc con vật tăng cân.

    • Ví dụ:
      • "The farmer fattens his pigs before Christmas." (Người nông dân cho lợn ăn để chúng tăng cân trước Giáng sinh.)
      • "He was fattened on cake and sweets as a child." (Thời thơ ấu, cậu bé được ăn bánh ngọt và đồ ngọt để tăng cân.)
      • "The extra calories will help you fatten up." (Những calo thừa sẽ giúp bạn tăng cân.)
  • Ý nghĩa 2: Cho ăn nhiều, đặc biệt là để tăng cân (to feed someone generously) - Thường dùng để chỉ việc cho ăn quá nhiều, thường là đồ ăn không lành mạnh.

    • Ví dụ:
      • "Don't fatten him up with doughnuts!" (Đừng cho cậu bé ăn bánh rán làm mập thêm!)
      • "I fattened the horse up before the race." (Tôi đã cho con ngựa ăn nhiều để nó tăng cân trước cuộc đua.)

2. Tính từ (Adjective):

  • Ý nghĩa: Mập mạp, to (characterized by excessive fat) - Dùng để miêu tả ai hoặc cái gì có nhiều mỡ thừa.
    • Ví dụ:
      • "The fattened calf was ready for the slaughter." (Con nai mập mạp đã sẵn sàng để giết thịt.)
      • "He’s gotten rather fattened over the holidays." (Anh ấy đã hơi mập lên trong dịp lễ.)

Các lưu ý khi sử dụng "fatten":

  • Thường dùng với động vật: "Fattening pigs" là một hình ảnh quen thuộc trong nông nghiệp.
  • Có thể mang nghĩa tiêu cực: Khi dùng "fatten" để miêu tả người hoặc con vật tăng cân quá mức, nó thường có sắc thái tiêu cực.
  • Synonyms: Có nhiều từ đồng nghĩa với "fatten" tùy thuộc vào ngữ cảnh, ví dụ: increase weight, bulk up, plump, thicken.

Bạn có thể cho tôi ví dụ cụ thể mà bạn muốn dùng từ "fatten" trong đó để tôi giúp bạn diễn đạt phù hợp nhất không?


Bình luận ()