Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
favour nghĩa là thiện ý, sự quý mến; sự đồng ý; sự chiếu cố. Học cách phát âm, sử dụng từ favour qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
thiện ý, sự quý mến, sự đồng ý, sự chiếu cố

Từ "favour" trong tiếng Anh có hai cách phát âm chính, tùy thuộc vào nghĩa của từ:
Lưu ý:
Để luyện tập thêm: Bạn có thể tìm nghe các từ "favour" được phát âm trong các video hoặc website luyện phát âm tiếng Anh, ví dụ như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "favour" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là giải thích chi tiết và các ví dụ cụ thể:
Tổng kết:
| Dạng từ | Ý nghĩa chính | Ví dụ |
|---|---|---|
| Favour (n) | Lựa chọn, ưu tiên | She gave her favour to the red dress. |
| To favour (v) | Ưu ái, ủng hộ | He favours classical music. |
| To favour (v) + something | Ưu ái ai đó bằng điều gì đó | The teacher favoured him with a good grade. |
| Favouritism (n) | Sự thiên vị | He was criticised for his favouritism. |
Lưu ý:
Bạn có muốn tôi giải thích thêm về một khía cạnh cụ thể nào của từ này không? Ví dụ, bạn muốn tôi đưa ra các ví dụ khác, hoặc giải thích cách sử dụng trong một ngữ cảnh cụ thể?
The manager agreed to ________ my request for flexible hours.
a) favour
b) support
c) oppose
d) ignore
Which phrase is grammatically correct?
a) "Do me a favour and send the file."
b) "Do me a favorite and send the file."
c) "Give me a favour and send the file."
d) "Make me a favour and send the file."
The laws unfairly ________ large corporations over small businesses.
a) benefit
b) favour
c) discriminate
d) assist
She asked if I could ________ her with a loan, but I declined.
a) favour
b) provide
c) supply
d) lend
His biased attitude ________ his own team, causing resentment.
a) praised
b) favoured
c) criticized
d) ignored
Bài 1:
Bài 2:
Bài 3:
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()