favourable là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

favourable nghĩa là thuận lợi. Học cách phát âm, sử dụng từ favourable qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ favourable

favourableadjective

thuận lợi

/ˈfeɪvərəbl//ˈfeɪvərəbl/

Từ "favourable" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • FAV - phát âm giống như "fav" trong từ "favorite"
  • UH - phát âm như tiếng "uh" ngắn
  • RAV - phát âm giống như "rav" trong từ "raven"
  • ER - phát âm như "er" trong từ "her"

Tổng hợp: [ˈfeɪvərəbl̩]

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web hoặc ứng dụng học tiếng Anh như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ favourable trong tiếng Anh

Từ "favourable" trong tiếng Anh có nghĩa là thuận lợi, có lợi, ủng hộ, hoặc tốt đẹp. Nó được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, đây là cách sử dụng phổ biến và ví dụ minh họa:

1. Miêu tả tình hình, hoàn cảnh:

  • Favourable conditions: (Điều kiện thuận lợi) - Ví dụ: "The weather is extremely favourable for outdoor activities." (Thời tiết rất thuận lợi cho các hoạt động ngoài trời.)
  • Favourable circumstances: (Hoàn cảnh thuận lợi) - Ví dụ: "He was in favourable circumstances to start his own business." (Anh ấy đang ở trong hoàn cảnh thuận lợi để khởi nghiệp.)

2. Liên quan đến sự đồng ý, tán thành:

  • Favourable response: (Phản hồi tích cực) - Ví dụ: "The proposal received a favourable response from the board." (Đề xuất đã nhận được phản hồi tích cực từ hội đồng.)
  • Favourable opinion: (Quan điểm thiện cảm) - Ví dụ: "The report was given a favourable opinion by the experts." (Báo cáo được các chuyên gia đưa ra ý kiến tích cực.)

3. Miêu tả tính cách, chất lượng:

  • Favourable impression: (Ấn tượng tốt) - Ví dụ: "He made a favourable impression on the interviewer." (Anh ấy đã tạo được ấn tượng tốt với người phỏng vấn.)
  • Favourable terms: (Điều khoản thuận lợi) - Ví dụ: "The company secured favourable terms for the contract." (Công ty đã đàm được điều khoản thuận lợi cho hợp đồng.)
  • Favourable to: (Có lợi cho, ủng hộ) - Ví dụ: “The new law is favourable to small businesses.” (Luật mới có lợi cho các doanh nghiệp nhỏ.)

4. Sử dụng như tính từ để miêu tả một người hoặc vật:

  • Favourable attitude: (Quan điểm tích cực) - Ví dụ: “The audience had a favourable attitude towards the speaker.” (Khán giả có quan điểm tích cực về diễn giả.)
  • A favourable situation: (Một tình huống tốt) - Ví dụ: “The deal is a favourable situation for both companies.” (Thỏa thuận là một tình huống tốt cho cả hai công ty.)

Lưu ý:

  • "Favourable" thường được sử dụng để chỉ những điều mang tính chất tích cực, có lợi hơn so với những điều khác.
  • Nó có thể thay thế cho các từ như "advantageous", "positive", "beneficial", "helpful" trong nhiều trường hợp.

Bạn có thể luyện tập thêm bằng cách tìm các ví dụ sử dụng từ này trong các văn bản tiếng Anh hoặc sử dụng nó trong các câu của chính bạn. Bạn muốn tôi giúp bạn tạo các câu ví dụ cụ thể hơn hay có chủ đề nào bạn muốn tập trung vào không?


Bình luận ()