favouritism là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

favouritism nghĩa là thiên vị. Học cách phát âm, sử dụng từ favouritism qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ favouritism

favouritismnoun

thiên vị

/ˈfeɪvərɪtɪzəm//ˈfeɪvərɪtɪzəm/

Phát âm từ "favouritism" trong tiếng Anh như sau:

ˈfeɪvərɪtɪsm

Chia nhỏ như sau:

  • fa - nghe giống như "fa" trong "father" (cha)
  • vour - nghe giống như "vur" (nhấn mạnh âm "u")
  • i - nguyên âm "i"
  • tism - nghe giống như "tism" (như trong "optimism" - sự lạc quan)

Bạn có thể nghe phát âm chính xác của từ này trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ favouritism trong tiếng Anh

Từ "favouritism" (phần nhiều của "favouritism") trong tiếng Anh có nghĩa là sự thiên vị, ưu ái quá mức, hoặc thiên kiến một cách không công bằng đối với một người hoặc một thứ gì đó. Nó thường được sử dụng để mô tả hành vi khi một người có quyền lực (như người quản lý, người phụ huynh, giáo viên,...) ưu ái một người khác hơn những người còn lại, không dựa trên khả năng, đóng góp hoặc giá trị thực tế.

Dưới đây là cách sử dụng từ "favouritism" trong các ngữ cảnh khác nhau:

1. Trong ngữ cảnh công việc:

  • "The manager showed favouritism towards his son, giving him preferential treatment and promotions." (Quản lý thể hiện sự thiên vị đối với con trai mình, trao cho anh ta những ưu đãi và thăng chức đặc biệt.)
  • "Employees complained about favouritism within the team, claiming that some members were being favoured over others regardless of their performance." (Người lao động phàn nàn về sự thiên vị trong đội nhóm, cho rằng một số thành viên đang được ưu ái hơn những người khác bất kể hiệu suất của họ.)

2. Trong ngữ cảnh gia đình:

  • “Her parents demonstrated clear favouritism towards their daughter, always giving her everything she wanted.” (Bố mẹ cô ấy thể hiện rõ sự thiên vị đối với con gái mình, luôn đáp ứng mọi mong muốn của cô ấy.)
  • “The children felt hurt by their mother's favouritism, believing that they weren’t loved equally.” (Những đứa trẻ cảm thấy đau lòng vì sự thiên vị của mẹ chúng, tin rằng chúng không được yêu thương bằng nhau.)

3. Trong ngữ cảnh học tập:

  • “The teacher’s favouritism was evident in the way she helped some students while ignoring others.” (Sự thiên vị của giáo viên hiển hiện trong cách cô ấy giúp đỡ một số học sinh trong khi bỏ qua những học sinh khác.)
  • “Students accused the professor of favouritism, claiming he was grading their exams based on personal relationships rather than merit.” (Học sinh cáo buộc giáo sư thể hiện sự thiên vị, cho rằng anh ấy đang chấm điểm bài thi dựa trên mối quan hệ cá nhân thay vì thành tích.)

4. Dùng làm danh từ:

  • Favouritism is a problem that can damage morale and productivity in any organization. (Sự thiên vị là một vấn đề có thể làm suy giảm tinh thần và năng suất trong bất kỳ tổ chức nào.)

Lưu ý:

  • "Favouritism" thường mang ý nghĩa tiêu cực.
  • Thường được sử dụng để mô tả hành vi không công bằng và có thể gây ra căng thẳng, cạnh tranh và giảm hiệu quả trong một nhóm hoặc tổ chức.

Bạn có muốn tôi cho bạn một ví dụ cụ thể hơn về cách sử dụng "favouritism" trong một tình huống cụ thể không?


Bình luận ()