fearfully là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

fearfully nghĩa là sợ hãi. Học cách phát âm, sử dụng từ fearfully qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ fearfully

fearfullyadverb

sợ hãi

/ˈfɪəfəli//ˈfɪrfəli/

Từ "fearfully" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • FEER-ful-lee

Phần gạch đầu dòng (ˈfɪːr.fʊl.liː) cho biết cách nhấn nhá, trong đó "FEER" là phần được nhấn mạnh nhất.

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác tại đây: https://dictionary.cambridge.org/dictionary/english/fearfully

Hy vọng điều này hữu ích!

Cách sử dụng và ví dụ với từ fearfully trong tiếng Anh

Từ "fearfully" trong tiếng Anh là một trạng từ có nhiều sắc thái nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Nó thường được sử dụng để diễn tả sự kinh sợ, đáng sợ, hoặc để nhấn mạnh vào sự ngạc nhiên hoặc giật mình. Dưới đây là cách sử dụng chi tiết của "fearfully":

1. Diễn tả sự kinh sợ, sợ hãi:

  • Cụm từ thường dùng: "fearfully" thường được dùng kèm với các động từ như "looked", "listened", "walked" để diễn tả cảm giác sợ hãi khi nhìn, nghe, hoặc đi.
    • Example: "He looked fearfully at the dark forest." (Anh ta nhìn vào khu rừng tối tăm với vẻ sợ hãi.)
    • Example: "She listened fearfully to the storm." (Cô ấy nghe tiếng bão với vẻ sợ hãi.)
  • Trong văn hóa và tôn giáo: "Fearfully" thường được sử dụng để mô tả cách Chúa tạo dựng thế giới, nhấn mạnh vào vẻ đẹp và sự kỳ diệu, đồng thời cũng ám chỉ sự đáng sợ của tạo vật.
    • Example: "The Bible describes God as creating the world fearfully." (Tác phẩm Kinh Thánh mô tả Chúa tạo ra thế giới một cách đáng sợ.)

2. Diễn tả sự ngạc nhiên, giật mình:

  • Cụm từ thường dùng: "fearfully" có thể được sử dụng để diễn tả sự ngạc nhiên hoặc giật mình trước một điều gì đó bất ngờ hoặc khó tin.
    • Example: "I was fearfully surprised by the news." (Tôi vô cùng ngạc nhiên trước tin tức đó.)
    • Example: "He stared fearfully at the lightning." (Anh ta nhìn vào tia sét với vẻ giật mình.)

3. Diễn tả sự thận trọng, cẩn trọng:

  • Khi nhấn mạnh sự nguy hiểm: "Fearfully" có thể được dùng để nhấn mạnh sự nguy hiểm hoặc hậu quả tiềm ẩn của một hành động.
    • Example: "They approached the cliff fearfully." (Họ tiếp cận vách đá với sự thận trọng.)

Lưu ý:

  • "Fearfully" thường được coi là một từ ít dùng trong tiếng Anh hiện đại. Thường thì, các từ như "afraidly" (không chính thức) hoặc "with fear" sẽ được sử dụng thay thế.
  • Khi muốn diễn tả sự kinh sợ, “afraid” hoặc “terrified” thường được sử dụng phổ biến và tự nhiên hơn.

Tóm lại: "Fearfully" là một từ có lịch sử và ý nghĩa sâu sắc, nhưng trong giao tiếp hàng ngày, bạn nên ưu tiên các từ thay thế như “afraid” hoặc “terrified” để đảm bảo sự rõ ràng và tự nhiên của câu nói.

Bạn có muốn tôi đưa ra thêm ví dụ cụ thể hoặc giải thích sâu hơn về một khía cạnh nào đó của từ "fearfully" không?


Bình luận ()