fearsome là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

fearsome nghĩa là Đáng sợ. Học cách phát âm, sử dụng từ fearsome qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ fearsome

fearsomeadjective

Đáng sợ

/ˈfɪəsəm//ˈfɪrsəm/

Từ "fearsome" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • FEE - như từ "fee" (tiền tip)
  • AR - như trong "car"
  • SOME - như từ "some" (một ít)

Kết hợp lại: FEER-some

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác của từ này trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ fearsome trong tiếng Anh

Từ "fearsome" trong tiếng Anh có nghĩa là đáng sợ, khủng khiếp, đáng gờm, khiến người ta kinh hãi. Nó thường được sử dụng để miêu tả một người, con vật, hoặc một tình huống có sức mạnh, uy thế hoặc nguy hiểm đến mức gây lo sợ.

Dưới đây là cách sử dụng từ "fearsome" trong nhiều ngữ cảnh khác nhau:

1. Mô tả người hoặc sinh vật:

  • A fearsome dragon: (Một con rồng đáng sợ) - Đây là cách sử dụng phổ biến nhất, thường dùng để miêu tả những sinh vật huyền thoại có sức mạnh và sự hủy diệt lớn.
  • He was a fearsome warrior: (Anh ấy là một chiến binh đáng gờm) - Thể hiện một người có kỹ năng chiến đấu xuất sắc và có uy lực lớn.
  • The fearsome storm battered the coastline: (Cơn bão khủng khiếp tàn phá bờ biển) - Mô tả một cơn bão mạnh mẽ và nguy hiểm.

2. Mô tả tình huống hoặc sự kiện:

  • The news of the attack was a fearsome blow to the community: (Tin tức về cuộc tấn công là một cú sốc khủng khiếp đối với cộng đồng) - Thể hiện một sự cố gây ra sự kinh hoàng và đau buồn.
  • The thought of public speaking is a fearsome prospect for many: (Việc nghĩ đến nói chuyện trước đám đông là một điều đáng sợ đối với nhiều người) - Miêu tả một tình huống khiến người ta cảm thấy lo lắng và sợ hãi.

3. Sử dụng với các trạng từ:

  • Extremely fearsome: (Cực kỳ đáng sợ)
  • Incredibly fearsome: (Khủng khiếp vô cùng)
  • Utterly fearsome: (Hoàn toàn đáng sợ)

Lưu ý: "Fearsome" thường mang sắc thái mạnh mẽ hơn "scary" (sợ hãi). Nó nhấn mạnh sự đáng gờm, nguy hiểm và có thể gây ra sự kinh hoàng.

Ví dụ tổng hợp:

  • The fearsome lion roared, sending shivers down everyone's spines. (Con sư tử đáng sợ gầm lên, khiến mọi người rùng mình.)
  • The detective had a fearsome reputation for solving even the most complex crimes. (Thám tử có một danh tiếng đáng gờm trong việc giải quyết ngay cả những vụ án phức tạp nhất.)
  • The fearsome waves crashed against the rocks, threatening to engulf the fishing boats. (Những con sóng khủng khiếp đập vào vách đá, đe dọa nhấn chìm những con thuyền đánh cá.)

Bạn có thể tìm thấy nhiều ví dụ khác trên các từ điển trực tuyến như Merriam-Webster hoặc Cambridge Dictionary.

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "fearsome" trong tiếng Anh!


Bình luận ()