febrile là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

febrile nghĩa là sốt. Học cách phát âm, sử dụng từ febrile qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ febrile

febrileadjective

sốt

/ˈfiːbraɪl//ˈfiːbraɪl/

Từ "febrile" được phát âm trong tiếng Anh như sau:

  • - giống như âm "fé" trong tiếng Việt, nhưng ngắn hơn.
  • ˈbriː - giống như âm "bri" trong tiếng Việt, nhấn mạnh vào âm này.
  • l - phát âm như âm "l" trong tiếng Việt.

Tổng hợp lại, phát âm gần đúng nhất là: fé-bri-l (nhấn vào âm "bri").

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ febrile trong tiếng Anh

Từ "febrile" trong tiếng Anh có nghĩa là có dấu hiệu của bệnh sốt. Nó thường được sử dụng để mô tả một người mà có các triệu chứng như:

  • Sốt: Là dấu hiệu chính, có thể có hoặc không có.
  • Mệt mỏi: Cảm giác uểy ơ, xuống sức.
  • Lạnh run: Run rẩy do cảm giác lạnh, ngay cả khi không quá lạnh.
  • Không muốn ăn: Thiếu thèm ăn.
  • Buồn nôn: Cảm giác muốn nôn.

Cách sử dụng từ "febrile":

  1. Miêu tả một người:

    • "He was febrile and complained of a headache." (Anh ấy có dấu hiệu sốt và phàn nàn về đau đầu.)
    • "The doctor diagnosed her as febrile due to the elevated temperature." (Bác sĩ chẩn đoán cô ấy bị sốt do nhiệt độ cao.)
  2. Trong các bệnh án hoặc tài liệu y tế:

    • "The patient presented with febrile symptoms." (Bệnh nhân xuất hiện các triệu chứng có dấu hiệu sốt.)
    • "His febrile state was accompanied by cough and congestion." (Trạng thái sốt của anh ấy đi kèm với ho và nghẹt mũi.)
  3. Mô tả một tình trạng:

    • "The febrile environment caused discomfort." (Môi trường có dấu hiệu sốt gây khó chịu.) (Trong trường hợp này, "febrile" được sử dụng theo nghĩa bóng, liên quan đến nhiệt độ cao hoặc bầu không khí nóng nực.)

Lưu ý:

  • "Febrile" là một tính từ. Nó mô tả trạng thái hoặc tình trạng của một người.
  • "Febility" là danh từ, có nghĩa là trạng thái có dấu hiệu sốt hoặc một cảm giác yếu ớt và mệt mỏi.

Để hiểu rõ hơn, bạn có thể tham khảo thêm các ví dụ trong ngữ cảnh khác.

Hy vọng điều này giúp bạn!


Bình luận ()