feebleness là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

feebleness nghĩa là nhu nhược. Học cách phát âm, sử dụng từ feebleness qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ feebleness

feeblenessnoun

nhu nhược

/ˈfiːblnəs//ˈfiːblnəs/

Từ "feebleness" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

/ˈfiːblɪnəs/

Phần chia:

  • fee- như "fee" (giá)
  • blin- như "blink" (nhắm mắt)
  • -ness như "ness" (tên tính từ)

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác trên các trang web hoặc ứng dụng sau:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ feebleness trong tiếng Anh

Từ "feebleness" trong tiếng Anh có nghĩa là sự yếu ớt, sức yếu, hoặc sự suy yếu. Nó thường được dùng để mô tả về thể chất, nhưng đôi khi cũng có thể liên quan đến tinh thần hoặc trí tuệ. Dưới đây là cách sử dụng cụ thể, cùng với ví dụ và các sắc thái khác nhau:

1. Mối quan hệ với thể chất:

  • Ví dụ: "The old man’s feebleness was evident in his slow movements and frail appearance." (Sự yếu ớt của người đàn ông già thể hiện rõ qua các cử động chậm chạp và vẻ ngoài yếu ớt.)
  • Sử dụng để mô tả:
    • Sức khỏe yếu: "His feebleness after the surgery was concerning." (Sự yếu ớt của anh ấy sau phẫu thuật khiến người ta lo lắng.)
    • Thể chất yếu ớt: "She exhibited a general feebleness, lacking strength and vitality." (Cô ấy thể hiện sự yếu ớt về thể chất, thiếu sức mạnh và sự sống động.)
    • Khả năng vận động kém: "His feebleness made it difficult for him to walk." (Sự yếu ớt khiến anh ấy khó đi lại.)

2. Mối quan hệ với tinh thần/trí tuệ (ít phổ biến hơn):

  • Ví dụ: "The debate revealed his feebleness of argument." (Cuộc tranh luận tiết lộ sự yếu ớt trong lập luận của ông ấy.)
  • Sử dụng để mô tả:
    • Lập luận yếu ớt: "There was a feebleness in his defense that made his case unconvincing." (Có một sự yếu ớt trong sự phòng thủ của anh ấy khiến lập luận của anh ấy trở nên không thuyết phục.)
    • Ý kiến không mạnh mẽ: "He expressed a feebleness of belief in the project's success." (Anh ấy bày tỏ một sự không chắc chắn về niềm tin vào sự thành công của dự án.)

3. Các sắc thái khác:

  • Vulnerable: "The child's feebleness made him an easy target for bullies." (Sự yếu ớt của đứa trẻ khiến nó trở thành mục tiêu dễ dàng của những kẻ bắt nạt.) - "Feebleness" ở đây nhấn mạnh đến sự mong manh, dễ bị tổn thương.
  • Listless: "The patient’s feebleness and listlessness were signs of a serious illness." (Sự yếu ớt và thờ ơ của bệnh nhân là dấu hiệu của một bệnh tật nghiêm trọng.) - "Listless" ám chỉ sự thiếu năng lượng, sự không hứng thú.

Lưu ý:

  • "Feebleness" là một từ khá trang trọng. Trong nhiều trường hợp, bạn có thể sử dụng những từ đơn giản hơn như "weakness," "frailty," "limpness," hoặc "lack of strength."
  • "Frail" (yếu ớt, mong manh) là một từ tương tự và thường được sử dụng để mô tả vẻ bề ngoài của một người.

Bạn có thể tìm thêm ví dụ về cách sử dụng từ "feebleness" trong các ngữ cảnh khác nhau trên các từ điển trực tuyến như Merriam-Webster hoặc Oxford Learner's Dictionary.


Bình luận ()