feebly là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

feebly nghĩa là yếu đuối. Học cách phát âm, sử dụng từ feebly qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ feebly

feeblyadverb

yếu đuối

/ˈfiːbli//ˈfiːbli/

Từ "feebly" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • fee-ble-lee

Cụ thể hơn:

  • fee: Phát âm giống như "fee" trong từ "feeble" (yếu ớt).
  • ble: Phát âm giống như "ble" trong "bleeding" (khô máu).
  • lee: Phát âm giống như "lee" trong "leeches" (ruồi muội).

Bạn có thể tìm các bản ghi âm phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ feebly trong tiếng Anh

Từ "feebly" trong tiếng Anh có nghĩa là yếu ớt, lụi tàn, không mạnh mẽ, hoặc yếu ớt, cụp bế. Nó thường được dùng để mô tả một thứ gì đó thể chất, cảm xúc hoặc tinh thần. Dưới đây là cách sử dụng từ "feebly" trong các ngữ cảnh khác nhau:

1. Mô tả trạng thái thể chất:

  • Example: The wounded soldier moved feebly across the field. (Người lính bị thương di chuyển yếu ớt trên chiến trường.)
  • Example: She pointed a feebly trembling hand towards the door. (Cô ấy chỉ bằng một bàn tay lụi tàn run rẩy về phía cửa.)
  • Example: He tried to lift the heavy box, but he could only manage it feebly. (Anh ấy cố gắng nâng hộp nặng, nhưng chỉ có thể nâng nó yếu ớt.)

2. Mô tả trạng thái cảm xúc hoặc tinh thần:

  • Example: He offered a feebly sympathetic smile. (Anh ấy đưa ra một nụ cười cụp bế, thiếu chân thành.)
  • Example: She spoke with a feebly hopeful voice. (Cô ấy nói với một giọng nói yếu ớt, mang chút hy vọng.)
  • Example: His resistance crumbled feebly in the face of her persuasion. (Sự kháng cự của anh ấy tan rã lụi tàn trước sự thuyết phục của cô ấy.)

3. Mô tả hành động hoặc dấu hiệu:

  • Example: The candlelight flickered feebly. (Ngọn nến lung lay yếu ớt.)
  • Example: He offered a feebly apologetic glance. (Anh ấy liếc nhìn một cái liếc cụp bế đầy xin lỗi.)

Lưu ý:

  • "Feebly" thường được sử dụng để nhấn mạnh sự yếu ớt, không mạnh mẽ, và thường mang ý nghĩa tiêu cực.
  • Đôi khi, nó có thể được sử dụng một cách nghệ thuật để tạo ra một hiệu ứng nhất định, ví dụ như làm nổi bật sự đau khổ hoặc tuyệt vọng.

Để hiểu rõ hơn, bạn có thể so sánh "feebly" với các từ đồng nghĩa:

  • Weakly
  • faintly
  • weakly
  • barely
  • subtly

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "feebly" trong tiếng Anh! Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích về một khía cạnh cụ thể nào đó không?


Bình luận ()