feeler là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

feeler nghĩa là người cảm nhận. Học cách phát âm, sử dụng từ feeler qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ feeler

feelernoun

người cảm nhận

/ˈfiːlə(r)//ˈfiːlər/
Định nghĩa & cách phát âm từ feeler

Từ "feeler" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • FEH-lər
    • FEH: Phát âm giống như "feh" trong tiếng Việt (nhưng ngắn hơn và có âm "e" mũi nhẹ).
    • lər: Phát âm giống như "luh" (giống âm "ơ" trong tiếng Việt) kết hợp với một âm "r" rất nhẹ.

Bạn có thể tham khảo các video hướng dẫn phát âm trên YouTube để nghe chính xác hơn:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ feeler trong tiếng Anh

Từ "feeler" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là các cách sử dụng phổ biến nhất:

1. (Danh từ) Cảm biến, dụng cụ đo cảm biến:

  • Ý nghĩa: Đây là nghĩa phổ biến nhất, dùng để chỉ một dụng cụ nhỏ, thường là một miếng kim loại hoặc nhựa, được sử dụng để kiểm tra xem một vật liệu có bị nứt, hỏng hay không.
  • Ví dụ:
    • "I used a feeler to check for gaps between the car panels." (Tôi dùng một cảm biến để kiểm tra khoảng trống giữa các tấm thân ô tô.)
    • "The mechanic used a feeler gauge to measure the space between the engine components." (Người thợ máy sử dụng thước cảm biến để đo khoảng trống giữa các bộ phận động cơ.)

2. (Danh từ) Người dò thăm, người thăm dò:

  • Ý nghĩa: Dùng để chỉ người cố gắng thu thập thông tin về cảm xúc, suy nghĩ hoặc ý định của người khác một cách tinh tế. Họ sử dụng những câu hỏi hoặc hành động nhẹ nhàng để cảm nhận xem đối phương cảm thấy thế nào.
  • Ví dụ:
    • "She's a good therapist; she knows how to use a feeler to get her patients talking about their problems." (Cô ấy là một nhà trị liệu giỏi; cô ấy biết cách sử dụng những câu hỏi thăm dò để khiến bệnh nhân nói về những vấn đề của họ.)
    • "He used a gentle feeler to gauge her reaction to the proposal." (Anh ấy sử dụng một cách tiếp cận nhẹ nhàng để đánh giá phản ứng của cô ấy với đề xuất.)

3. (Động từ) Cảm nhận, thăm dò:

  • Ý nghĩa: Dùng để diễn tả hành động cảm nhận hoặc thăm dò điều gì đó một cách cẩn thận và tinh tế.
  • Ví dụ:
    • "I could feel a feeler of excitement in the room when the announcement was made." (Tôi có thể cảm nhận được một chút sự phấn khích trong phòng khi thông báo được đưa ra.)
    • "He was trying to feel her out about her feelings for him." (Anh ấy đang cố gắng dò thăm xem cô ấy có cảm xúc gì với anh ấy không.)

Tổng kết:

Danh từ Động từ
Cảm biến, dụng cụ Cảm nhận, thăm dò
Người dò thăm

Để hiểu rõ nghĩa của "feeler" trong một ngữ cảnh cụ thể, hãy chú ý đến các từ xung quanh và ngữ cảnh của câu.

Bạn có muốn tôi giải thích chi tiết hơn về một nghĩa cụ thể nào của từ "feeler" không? Hoặc bạn có muốn tôi đưa ra thêm ví dụ về cách sử dụng từ này trong các tình huống khác nhau không?

Thành ngữ của từ feeler

put out feelers
(informal)to try to find out what people think about a particular course of action before you do it
  • The government has put out some feelers to gauge people’s reactions to the plan.

Bình luận ()