felicitous là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

felicitous nghĩa là felicitous. Học cách phát âm, sử dụng từ felicitous qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ felicitous

felicitousadjective

felicitous

/fəˈlɪsɪtəs//fəˈlɪsɪtəs/

Từ "felicitous" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • feh-lih-CHOO-sus

Phần gạch đầu dòng (ˈfelɪkɪtəs) chỉ ra cách nhấn nhá, trọng âm chính rơi vào âm "CHOO".

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác qua các liên kết sau:

Chúc bạn luyện tập thành công!

Cách sử dụng và ví dụ với từ felicitous trong tiếng Anh

Từ "felicitous" trong tiếng Anh có nghĩa là "hài hước, hợp lý, thích hợp, hoặc dễ dàng". Nó thường được dùng để miêu tả một tình huống, sự lựa chọn, hoặc một ý tưởng mà rất phù hợp và may mắn.

Dưới đây là cách sử dụng từ "felicitous" một cách chi tiết hơn:

1. Nghĩa đen:

  • Hài hước: "The comedian’s remarks were felicitous, landing perfectly with the audience." (Những bình luận của diễn viên hài rất hài hước, đúng lúc với khán giả.)
  • Hợp lý: “It was a felicitous solution to the problem, addressing all the key concerns.” (Đây là một giải pháp hợp lý cho vấn đề, giải quyết tất cả các mối quan tâm chính.)
  • Thích hợp: "The timing of the announcement felt felicitous, coinciding with a positive market trend." (Thời điểm thông báo có vẻ rất thích hợp, trùng với một xu hướng thị trường tích cực.)

2. Nghĩa bóng:

  • May mắn, phù hợp (trong tình huống): “It was a felicitous accident that he happened to be at the right place at the right time.” (Đó là một sự trùng hợp may mắn khi anh ta vô tình có mặt đúng lúc đúng nơi.)
  • Hài hước, tinh tế (trong ngôn ngữ): "Her description of the sunset was felicitous, capturing the beauty of the scene with just a few words." (Mô tả của cô ấy về hoàng hôn rất hay, nắm bắt vẻ đẹp của cảnh tượng chỉ với vài từ.)

3. Cấu trúc câu thường gặp:

  • It was a felicitous… (Đây là một tình huống/sự lựa chọn/ý tưởng rất phù hợp/may mắn)
    • Ví dụ: "It was a felicitous coincidence that we both decided to visit London at the same time." (Đó là một sự trùng hợp may mắn khi cả hai chúng tôi đều quyết định đến London cùng một lúc.)

Lưu ý:

  • "Felicitous" thường được dùng trong văn viết và các tình huống trang trọng hơn.
  • Từ này mang sắc thái gợi cảm, thường biểu thị sự hài lòng, thích thú hoặc ngưỡng mộ.

Ví dụ thêm:

  • "The director chose a felicitous location for the film's final scene – a remote beach at sunset." (Đạo diễn đã chọn một địa điểm phù hợp cho cảnh cuối phim – một bãi biển hẻo lánh lúc hoàng hôn.)
  • "His felicitous remark diffused the tension in the room." (Bình luận tinh tế và hợp lý của anh ấy đã làm giảm căng thẳng trong phòng.)

Bạn có thể tìm thêm các ví dụ sử dụng từ "felicitous" trong các ngữ cảnh khác nhau trên Google hoặc các từ điển trực tuyến như Merriam-Webster hoặc Oxford Learner's Dictionaries.

Nếu bạn muốn tôi giúp bạn tìm ví dụ cụ thể hoặc giải thích cách sử dụng từ này trong một tình huống nhất định, hãy cho tôi biết!


Bình luận ()