fervour là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

fervour nghĩa là sự nhiệt thành. Học cách phát âm, sử dụng từ fervour qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ fervour

fervournoun

sự nhiệt thành

/ˈfɜːvə(r)//ˈfɜːrvər/

Phát âm từ "fervour" trong tiếng Anh như sau:

  • FEHR-vər
  • (Phát âm "FEHR" như "fear" nhưng không có âm 'r' cuối)
  • (Phát âm "vər" nghe giống như "ver" + "ur" - "ur" là âm "ur" trong từ "hurt")

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác tại đây: https://dictionary.cambridge.org/dictionary/english/fervour

Mẹo:

  • Tập trung vào âm "FEHR" - nó là phần quan trọng nhất của từ này.
  • Phần "vər" khá ngắn và nhẹ.

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ fervour trong tiếng Anh

Từ "fervour" trong tiếng Anh có nghĩa là sự nhiệt tình, đam mê, hoặc nhiệt huyết với điều gì đó. Nó thường được sử dụng để mô tả một cảm xúc mãnh liệt, tràn đầy và thường là mang tính chất tích cực.

Dưới đây là cách sử dụng từ "fervour" trong các ngữ cảnh khác nhau, kèm theo ví dụ:

1. Mô tả cảm xúc mạnh mẽ:

  • Ví dụ: "The crowd expressed their fervour for the winning team." (Cả đám đông thể hiện sự nhiệt tình, đam mê với đội thắng.)
  • Ví dụ: "She spoke with such fervour about her passion for helping others." (Cô ấy phát biểu với sự nhiệt huyết vô cùng lớn về việc giúp đỡ người khác.)

2. Thể hiện sự ủng hộ hoặc tham gia sôi nổi:

  • Ví dụ: "He joined the protest with fervour, determined to make his voice heard." (Anh ấy tham gia cuộc biểu tình với sự nhiệt tình, quyết tâm để phát biểu tiếng nói của mình.)
  • Ví dụ: "The fans showed their fervour by chanting and waving banners during the game." (Những người hâm mộ thể hiện sự nhiệt tình bằng cách reo hò và vẫy banner trong trận đấu.)

3. Sử dụng trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc triết học (thường mang ý nghĩa nghiêm trọng):

  • Ví dụ: "His fervour in his faith was evident in his unwavering devotion." (Sự nhiệt tâm trong đức tin của ông ta được thể hiện qua sự tận tâm vô điều kiện.)
  • Ví dụ: "The scholar approached his research with fervour, driven by a deep desire to understand the universe." (Nhà học giả tiếp cận nghiên cứu của mình với sự nhiệt huyết, được thúc đẩy bởi mong muốn sâu sắc để hiểu vũ trụ.)

Các từ đồng nghĩa có thể sử dụng thay thế cho "fervour":

  • Enthusiasm
  • Passion
  • Zeal
  • Intensity
  • Ardor

Lưu ý: "Fervour" thường được coi là một từ trang trọng hơn so với các từ đồng nghĩa như "enthusiasm" hay "passion."

Bạn có muốn tôi cho bạn thêm ví dụ khác hoặc giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ này trong một ngữ cảnh cụ thể nào đó không?


Bình luận ()