Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
fetter nghĩa là Fetter. Học cách phát âm, sử dụng từ fetter qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
Fetter
Từ "fetter" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:
Phát âm chi tiết hơn:
Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chuẩn của từ này trên các trang web như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "fetter" (tùy theo ngữ cảnh) có thể mang những ý nghĩa và cách sử dụng khác nhau trong tiếng Anh. Dưới đây là các nghĩa phổ biến và cách sử dụng của từ này:
Tóm tắt:
| Loại từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Noun (danh từ) | Xích, xiềng, trói | "The thief was bound by fettters." |
| Verb (động từ) | Gò bó, ràng buộc, hạn chế | "The company’s procedures fettered their ability to respond quickly." |
Lưu ý:
Nếu bạn có bất kỳ câu cụ thể nào mà bạn muốn biết cách sử dụng từ "fetter" trong đó, vui lòng cung cấp câu đó, tôi sẽ giúp bạn.
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()