fibreglass là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

fibreglass nghĩa là sợi thủy tinh. Học cách phát âm, sử dụng từ fibreglass qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ fibreglass

fibreglassnoun

sợi thủy tinh

/ˈfaɪbəɡlɑːs//ˈfaɪbərɡlæs/

Từ "fibreglass" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • ˈfɪbrəˌɡlæs

Phần gạch đầu dòng (ˈ) biểu thị dấu nhấn, nhấn mạnh vào âm tiết đầu tiên.

Dưới đây là cách phân tích chi tiết từng âm:

  • fi - bre - phát âm gần giống như "fee - bre"
  • -glass - phát âm gần giống như "glass"

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ fibreglass trong tiếng Anh

Từ "fiberglass" trong tiếng Anh có nghĩa là nhựa sợi thủy tinh. Đây là một loại vật liệu composite, kết hợp giữa sợi thủy tinh và nhựa epoxy hoặc polyester. Nó được sử dụng rất rộng rãi trong nhiều ứng dụng khác nhau. Dưới đây là cách sử dụng từ này và các ví dụ cụ thể:

1. Định nghĩa và ý nghĩa:

  • Fiberglass: Một vật liệu làm bằng những sợi thủy tinh nhỏ được nhúng trong nhựa epoxy hoặc polyester. Vật liệu này nhẹ, bền, chống ăn mòn và dễ uốn nắn.

2. Cách sử dụng trong câu:

  • As a material: "The boat is made of fiberglass." (Con thuyền được làm bằng nhựa sợi thủy tinh.)
  • Referring to products: "Fiberglass roofing is popular because it's durable and lightweight." (Vật liệu mái nhà sợi thủy tinh phổ biến vì nó bền và nhẹ.)
  • Describing a surface: "The bathtub is fiberglass, so it's easy to clean." (Bồn tắm làm bằng nhựa sợi thủy tinh, dễ dàng lau chùi.)
  • Mentioning applications: "Fiberglass is used in car bodies, boats, and even airplane wings." (Nhựa sợi thủy tinh được sử dụng trong thân xe hơi, thuyền và thậm chí cánh máy bay.)

3. Ví dụ cụ thể:

  • Construction: "Fiberglass panels are used for external cladding." (Nhựa sợi thủy tinh được sử dụng cho lớp vỏ ngoài công trình.)
  • Transportation: "The car’s bumpers are made of fiberglass to absorb impact." (Cản trước của xe được làm bằng nhựa sợi thủy tinh để hấp thụ lực va chạm.)
  • Marine: "Fiberglass boats are known for their durability and resistance to water." (Thuyền sợi thủy tinh nổi tiếng về độ bền và khả năng chống thấm nước.)
  • Household items: “This chair is made of fiberglass, which makes it incredibly strong and lightweight.” (Chairs này được làm bằng nhựa sợi thủy tinh, khiến nó vô cùng chắc chắn và nhẹ.)

4. Từ đồng nghĩa:

  • Glass-reinforced plastic (GRP) - Plastic gia cố sợi thủy tinh (thường được sử dụng hơn trong ngành công nghiệp)

Lưu ý: "Fiberglass" là một cụm từ, thường được dùng chung với các tính từ như "fiberglass boat" (thuyền sợi thủy tinh), "fiberglass panel" (tấm panel sợi thủy tinh) để làm rõ hơn về vật liệu được đề cập.

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "fiberglass" trong tiếng Anh!

Các từ đồng nghĩa với fibreglass


Bình luận ()