fiddly là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

fiddly nghĩa là khó khăn. Học cách phát âm, sử dụng từ fiddly qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ fiddly

fiddlyadjective

khó khăn

/ˈfɪdli//ˈfɪdli/

Từ "fiddly" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • Fiddle: /fɪdəl/ (giống như "fiddle" - cái nhạc cụ)
  • -ly: /li/ (tiếng đuôi đuôi từ)

Kết hợp lại, phát âm của "fiddly" là: /ˈfɪd.li/

Phần chia âm tiết: /ˈfɪd.li/

  • ˈfɪd: bắt đầu từ chữ "fidd" (giọng dứt)
  • -li: kết thúc từ chữ "ly" (giọng nối)

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác của từ này trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ fiddly trong tiếng Anh

Từ "fiddly" trong tiếng Anh có nghĩa là nhỏ nhặt, dễ bận rộn, khó khăn, hoặc không thoải mái. Nó thường được dùng để mô tả những việc nhỏ, phức tạp mà không mang lại kết quả lớn, hoặc những khuyết điểm nhỏ mà gây khó chịu.

Dưới đây là cách sử dụng từ "fiddly" trong các ngữ cảnh khác nhau:

1. Mô tả những việc nhỏ nhặt, vụn vặt:

  • "The report had lots of fiddly details that didn't really matter." (Báo cáo có rất nhiều chi tiết nhỏ nhặt không thực sự quan trọng.)
  • "I spent the afternoon fiddling with the engine, trying to fix the minor problem." (Tôi dành buổi chiều để điều chỉnh động cơ, cố gắng sửa một vấn đề nhỏ.)

2. Mô tả những khuyết điểm nhỏ, gây khó chịu:

  • “The seam was quite fiddly and kept coming loose.” (Viên khâu khá nhăn nhúm và liên tục bị bung.)
  • “The software had a fiddly interface that was hard to navigate.” (Phần mềm có giao diện khó sử dụng, nhầm lẫn.)

3. Mô tả những công việc đòi hỏi sự tỉ mỉ, cẩn thận:

  • "Fixing the antique clock was fiddly work, requiring a lot of patience." (Sửa chiếc đồng hồ cổ là một công việc đòi hỏi sự kiên nhẫn lớn.)

4. Thể hiện sự khó chịu hoặc bực bội với một hành động nhỏ:

  • “He was fiddling with his tie, clearly impatient.” (Anh ta đang nghịch với cà buộc cổ, rõ ràng là đang nóng vội.)

Lưu ý:

  • "Fiddly" thường được dùng ở giọng tiêu cực (negative connotation), ám chỉ việc tiểu tiết, khó chịu hoặc không hiệu quả.
  • Nó thường không được dùng để mô tả những việc quan trọng hoặc phức tạp.

Ví dụ so sánh với các từ tương tự:

  • Minor: (nhỏ, không đáng kể) - "It's a minor issue, don't worry about it." (Đó chỉ là một vấn đề nhỏ, đừng lo lắng về nó.)
  • Trivial: (vô nghĩa, nhỏ nhặt) - “The argument was trivial and pointless.” (Vụ tranh cãi chỉ là vô nghĩa và vô ích.)
  • Pedantic: (lệch lạc, tiểu tiết) - “Be careful not to be pedantic with grammar.” (Hãy cẩn thận đừng quá chú trọng đến ngữ pháp một cách lố bịch.)

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "fiddly" trong tiếng Anh!


Bình luận ()