filling là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

filling nghĩa là đổ đầy. Học cách phát âm, sử dụng từ filling qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ filling

fillingnoun

đổ đầy

/ˈfɪlɪŋ//ˈfɪlɪŋ/

Từ "filling" trong tiếng Anh có hai cách phát âm phổ biến, tùy thuộc vào ngữ cảnh:

1. Filling (adj.) – Dạng danh từ, nghĩa là "đầy đủ, ngập đầy"

  • Phát âm: /ˈfɪlɪŋ/
  • Cách đọc từng âm tiết:
    • fi - giống như "fi" trong "fish"
    • - giống như "li" trong "listen"
    • ŋ - là âm tắc, giống như "ng" trong "sing" (thực ra không có âm thanh rõ ràng, chỉ là sự chặn âm)

2. Filling (v.) – Dạng động từ, nghĩa là "đổ đầy, làm đầy"

  • Phát âm: /ˈfɪlɪŋ/ (giống như dạng danh từ)
  • Cách đọc từng âm tiết:
    • fi - giống như "fi" trong "fish"
    • - giống như "li" trong "listen"
    • ŋ - là âm tắc, giống như "ng" trong "sing"

Lưu ý:

  • Âm tắc "ŋ" (ng) thường khó phát âm cho người mới học. Bạn có thể tập luyện bằng cách đọc các từ có chứa âm này như "sing," "ring," "long."
  • Trong cả hai trường hợp, trọng âm của từ rơi vào âm tiết đầu tiên.

Bạn có thể tìm nghe phát âm chính xác của từ này trên các trang web như:

Hy vọng điều này giúp bạn!

Cách sử dụng và ví dụ với từ filling trong tiếng Anh

Từ "filling" trong tiếng Anh có nhiều cách sử dụng khác nhau, chủ yếu liên quan đến việc lấp đầy, làm đầy hoặc tạo cảm giác đầy đặn. Dưới đây là cách sử dụng phổ biến và ý nghĩa của nó:

1. Tính từ (Adjective): Lấp đầy, đầy đặn

  • Ý nghĩa: Chỉ một vật hoặc không gian đã được lấp đầy hoặc có vẻ đầy đặn.
  • Ví dụ:
    • "This bowl is filling with soup." (Bát này đang được lấp đầy bằng súp.)
    • "The road was filling with snow." (Đường đang bị tuyết phủ đầy.)
    • "He has a filling laugh." (Anh ấy có một tiếng cười vang vỡ.) (Ở đây "filling" có nghĩa là tiếng cười lớn và tràn đầy)
    • "The plate was filling with vegetables." (Mâm ăn đang đầy đủ rau củ.)

2. Tính từ (Adjective): Đầy đủ, no bụng

  • Ý nghĩa: Thường dùng để diễn tả cảm giác no bụng, ăn no.
  • Ví dụ:
    • "I'm filling after that big meal." (Tôi đã no bụng sau bữa ăn lớn đó.)
    • "He ate a filling breakfast." (Anh ấy ăn một bữa sáng no bụng.)

3. Động từ (Verb): Lấp đầy, làm đầy

  • Ý nghĩa: Hành động lấp đầy, làm cho một vật hoặc không gian trở nên đầy.
  • Ví dụ:
    • "Please fill the glass with water." (Hãy rót nước vào ly.)
    • "He is filling in the form." (Anh ấy đang điền vào biểu mẫu.)
    • "The rain is filling the lake." (Nước mưa đang làm đầy hồ.)

4. Dạng Passive của "Fill" (Động từ): Được lấp đầy

  • Ý nghĩa: Diễn tả một vật hoặc không gian đang được lấp đầy bởi một thứ gì đó.
  • Ví dụ:
    • "The stadium was filling with fans." (Sân vận động đang được lấp đầy bởi những người hâm mộ.)
    • "The reservoir is filling after the heavy rains." (Hồ chứa nước đang đầy sau những cơn mưa lớn.)

Lưu ý:

  • “Filling” là dạng hiện tại phân từ (present participle) của động từ “fill”. Nó có thể dùng làm tính từ hoặc động từ.
  • Khi “filling” dùng làm động từ, nó thường đi kèm với một đối tượng nào đó để biết nó đang được lấp đầy cái gì.

Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ “filling”, bạn có thể tham khảo thêm các ví dụ trong ngữ cảnh khác nhau. Bạn có thể cho tôi ví dụ cụ thể về cách bạn muốn sử dụng từ này, tôi sẽ giúp bạn diễn đạt tốt nhất.


Bình luận ()