finesse là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

finesse nghĩa là Sự khéo léo. Học cách phát âm, sử dụng từ finesse qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ finesse

finessenoun

Sự khéo léo

/fɪˈnes//fɪˈnes/

Cách phát âm từ "finesse" trong tiếng Anh là:

/ˈfaɪnɛs/

Phát âm chi tiết:

  • fi: phát âm giống như "fi" trong tiếng Việt (nhưng ngắn hơn một chút)
  • nes: phát âm giống như "nehs" (như chữ "neh" trong "never" nhưng nhấn mạnh hơn)
  • e: phát âm như nguyên âm "e" ngắn, giống như "e" trong "bed"

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ finesse trong tiếng Anh

Từ "finesse" trong tiếng Anh có nghĩa là sự tinh tế, khéo léo, điệu nghệ, và thường liên quan đến kỹ năng và sự chính xác trong một công việc nào đó. Dưới đây là cách sử dụng từ này với các ví dụ cụ thể:

1. Trong ngữ cảnh chung (nhấn mạnh sự khéo léo, kỹ năng):

  • Ví dụ 1: "She handled the difficult negotiation with finesse." (Cô ấy đã xử lý cuộc đàm phán khó khăn một cách khéo léo.)
  • Ví dụ 2: "He has a real finesse for playing the piano." (Anh ấy có một kỹ năng đặc biệt trong việc chơi piano.)
  • Ví dụ 3: "The chef's finesse in preparing the dish made it truly exceptional." (Sự tinh tế của đầu bếp trong việc chế biến món ăn làm món ăn đó thật sự đặc biệt.)

2. Trong ngữ cảnh cụ thể hơn:

  • a) Nghệ thuật và thể thao:

    • Ví dụ 1: "The dancer's performance was marked by finesse and grace." (Bài biểu diễn của vũ công được đánh dấu bằng sự tinh tế và duyên dáng.)
    • Ví dụ 2: "The golfer used finesse to sink the tricky putt." (Tay golf đã sử dụng kỹ thuật tinh tế để đưa bóng vào hố khó.)
  • b) Giao tiếp và ứng xử:

    • Ví dụ 1: "She responded with a delicate finesse, avoiding any direct confrontation." (Cô ấy trả lời với sự tinh tế, tránh bất kỳ cuộc đối đầu trực tiếp nào.)
    • Ví dụ 2: "He resolved the problem with finesse, making everyone feel heard." (Anh ấy giải quyết vấn đề một cách khéo léo, khiến tất cả mọi người cảm thấy được lắng nghe.)
  • c) Làm việc thủ công:

    • Ví dụ 1: "The craftsman's finesse was evident in the intricate details of the carving." (Sự tinh tế của thợ thủ công thể hiện rõ trong chi tiết phức tạp của tác phẩm điêu khắc.)

Giải thích thêm về ý nghĩa của "finesse":

  • Sự khéo léo: Không chỉ hiểu biết, mà còn hành động một cách cẩn thận và chính xác.
  • Sự tinh tế: Thường liên quan đến việc tránh những điều thô bạo, trực tiếp, mà thay vào đó sử dụng một cách tiếp cận nhẹ nhàng và khéo léo.
  • Kỹ năng chuyên môn: Thường được sử dụng khi đề cập đến những kỹ năng cần được trau dồi và hoàn thiện.

Lưu ý: "Finesse" thường được sử dụng để mô tả những hành động hoặc kỹ năng cần nhiều sự khéo léo, đòi hỏi sự tỉ mỉ và sự kiểm soát.

Bạn có thể tìm thêm các ví dụ và cách sử dụng từ này trên các trang web uy tín như:

Chúc bạn học tốt tiếng Anh!


Bình luận ()