fingermark là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

fingermark nghĩa là ngón tay. Học cách phát âm, sử dụng từ fingermark qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ fingermark

fingermarknoun

ngón tay

/ˈfɪŋɡəmɑːk//ˈfɪŋɡərmɑːrk/

Phát âm từ "fingermark" (vết ngón tay) trong tiếng Anh như sau:

  • fin - phát âm giống như "fin" trong từ "fish" (cá)
  • ger - phát âm giống như "ger" trong từ "ginger" (gừng)
  • mark - phát âm giống như "mark" trong từ "marker" (nhãn)

Kết hợp lại: fin-ger-mark (ˈfɪŋ.əmɑːrk)

Bạn có thể tìm nghe phát âm chính xác hơn trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ fingermark trong tiếng Anh

Từ "fingermark" trong tiếng Anh có nghĩa là vết vân tay. Dưới đây là một số cách sử dụng cụ thể:

1. Mô tả hình ảnh/vật thể:

  • "There was a clear fingermark on the glass." (Có một vết vân tay rõ ràng trên kính.)
  • "The police dusted the doorknob for fingermarks." (Cảnh sát đã lau chùi củ chuối để tìm vết vân tay.)
  • "The thief left fingermarks on the jewelry case." (Kẻ trộm để lại vết vân tay trên tủ trang sức.)

2. Trong ngữ cảnh pháp lý/ điều tra:

  • "The forensic team analyzed the fingermarks found at the scene." (Đội điều tra pháp y đã phân tích các vết vân tay được tìm thấy tại hiện trường.)
  • "Fingerprint analysis helped identify the suspect." (Phân tích vân tay đã giúp xác định nghi phạm.)
  • "The law enforcement agency has a database of known fingermarks." (Cơ quan thực thi pháp luật có một cơ sở dữ liệu chứa các vết vân tay đã biết.)

3. Ẩn dụ/ hình ảnh ẩn dụ:

  • "His fingermarks on the document betrayed his anxiety." (Các vết vân tay của anh ta trên giấy tờ đã tiết lộ sự lo lắng của anh ta.) - Ở đây, "fingermark" tượng trưng cho dấu hiệu, bằng chứng.

Lưu ý:

  • "Fingermark" là một từ ghép, kết hợp "finger" (vân tay) và "mark" (dấu).
  • Thường được viết tắt là "fingerprint" (vân tay) trong các văn bản kỹ thuật hoặc chuyên môn.

Bạn có thể tìm thêm ví dụ về cách sử dụng từ này trên các từ điển trực tuyến như Merriam-Webster hoặc Cambridge Dictionary.

Để tôi hiểu rõ hơn nhu cầu của bạn, bạn có thể cho tôi biết bạn muốn sử dụng từ "fingermark" trong ngữ cảnh nào không? Ví dụ: bạn đang viết một câu, thuyết trình, hay chỉ đơn giản là muốn tìm hiểu thêm về từ này?


Bình luận ()