Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
fingerprint nghĩa là vân tay. Học cách phát âm, sử dụng từ fingerprint qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
vân tay

Từ "fingerprint" (dấu vân tay) được phát âm như sau:
Tổng hợp: /ˌfaɪn.ɡrɪnt/ (có thể hơi khó nghe, bạn có thể phân tích thành các âm đơn lẻ như trên)
Bạn có thể tìm kiếm trên các trang web phát âm từ điển như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "fingerprint" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là một số nghĩa phổ biến và ví dụ:
Tổng hợp:
| Nghĩa | Loại từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Vết vân tay | Danh từ | The detective examined the fingerprints. |
| Dấu hiệu đặc trưng | Danh từ | The event left a fingerprint of excitement. |
| Vân tay kỹ thuật số | Danh từ | The device uses fingerprint scanning. |
Để hiểu rõ hơn cách sử dụng "fingerprint", bạn nên lưu ý ngữ cảnh của câu. Hy vọng điều này giúp ích cho bạn! Bạn có muốn tôi giải thích thêm về một khía cạnh cụ thể nào không?
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()