Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
fingertip nghĩa là đầu ngón tay. Học cách phát âm, sử dụng từ fingertip qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
đầu ngón tay
Phát âm từ "fingertip" trong tiếng Anh như sau:
Tổng hợp: /fɪnˈɡɛrˌtɪp/
Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "fingertip" trong tiếng Anh có thể được sử dụng theo nhiều cách khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là những cách sử dụng phổ biến nhất và giải thích chi tiết:
Tóm lại:
| Cách sử dụng | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Fingertip (n) | Vòng đeo tay, miếng dán | "I used a fingertip thermometer." |
| Fingertip (n) | Lọn tóc, ngón tay | "She twirled a lock of hair." |
| Tip with a fingertip (v) | Khéo léo, tinh tế | "He tipped the wine glass." |
| Fingertip (adj) | Tinh tế, tỉ mỉ | "She had a fingertip touch." |
Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "fingertip" trong tiếng Anh. Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích chi tiết hơn về một khía cạnh cụ thể nào đó không?
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()