fingertip là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

fingertip nghĩa là đầu ngón tay. Học cách phát âm, sử dụng từ fingertip qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ fingertip

fingertipnoun

đầu ngón tay

/ˈfɪŋɡətɪp//ˈfɪŋɡərtɪp/

Phát âm từ "fingertip" trong tiếng Anh như sau:

  • fin - phát âm giống như "fin" trong tiếng Việt (tức là đuôi của con cá)
  • ger - phát âm giống như "ger" trong tiếng Việt (nhấn mạnh âm "g")
  • tip - phát âm giống như "tip" trong tiếng Việt (tức là đầu ngón tay)

Tổng hợp: /fɪnˈɡɛrˌtɪp/

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ fingertip trong tiếng Anh

Từ "fingertip" trong tiếng Anh có thể được sử dụng theo nhiều cách khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là những cách sử dụng phổ biến nhất và giải thích chi tiết:

1. Fingertip (n): Vòng đeo tay, miếng dán (thường dùng để đo nhiệt độ, độ ẩm,...)

  • Ví dụ: "He used a fingertip thermometer to check his baby's temperature." (Anh ấy dùng nhiệt kế vòng đeo tay để đo nhiệt độ cho em bé.)
  • Giải thích: Đây là cách sử dụng phổ biến nhất của "fingertip". Nó chỉ một loại thiết bị nhỏ, thường gắn vào ngón tay để đo lường các thông số như nhiệt độ, độ ẩm, độ ẩm da, v.v.

2. Fingertip (n): Lọn tóc, ngón tay (trong một số trường hợp trang trọng)

  • Ví dụ: "The elegant woman twirled a lock of hair around her fingertip." (Cô người phụ nữ quyến rũ xoắn một lọn tóc quanh ngón tay.)
  • Giải thích: Ít phổ biến hơn, "fingertip" có thể được dùng để chỉ một lọn tóc hoặc một ngón tay, thường trong văn phong trang trọng hoặc thơ ca. Nó mang ý nghĩa gợi cảm, tinh tế.

3. Tip with a fingertip (v): Khéo léo, tinh tế (dùng ngón tay)

  • Ví dụ: "He tipped the wine glass with a fingertip to remove a small drop." (Anh ấy dùng ngón tay nhẹ nhàng để lau một giọt rượu khỏi thành ly.)
  • Giải thích: Đây là cụm động từ thường dùng để mô tả một hành động nhẹ nhàng, khéo léo được thực hiện bằng ngón tay. Nó thường liên quan đến việc xử lý một vật gì đó một cách cẩn thận.

4. Fingertip (adj): Tinh tế, tỉ mỉ (ít dùng)

  • Ví dụ: "She had a fingertip touch for details." (Cô ấy có một sự tinh tế đáng kinh ngạc trong việc chú ý đến chi tiết.)
  • Giải thích: Cách sử dụng này ít phổ biến hơn và thường được dùng để miêu tả một người có sự tỉ mỉ, cẩn thận trong công việc.

Tóm lại:

Cách sử dụng Nghĩa Ví dụ
Fingertip (n) Vòng đeo tay, miếng dán "I used a fingertip thermometer."
Fingertip (n) Lọn tóc, ngón tay "She twirled a lock of hair."
Tip with a fingertip (v) Khéo léo, tinh tế "He tipped the wine glass."
Fingertip (adj) Tinh tế, tỉ mỉ "She had a fingertip touch."

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "fingertip" trong tiếng Anh. Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích chi tiết hơn về một khía cạnh cụ thể nào đó không?

Các từ đồng nghĩa với fingertip

Thành ngữ của từ fingertip

have something at your fingertips
to have the information, knowledge, etc. that is needed in a particular situation and be able to find it easily and use it quickly
  • I made sure I had all the facts at my fingertips before attending the meeting.
to your fingertips
(British English)in every way
  • She's a perfectionist to her fingertips.

Bình luận ()