fireguard là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

fireguard nghĩa là FIREGUARD. Học cách phát âm, sử dụng từ fireguard qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ fireguard

fireguardnoun

FIREGUARD

/ˈfaɪəɡɑːd//ˈfaɪərɡɑːrd/
Định nghĩa & cách phát âm từ fireguard

Từ "fireguard" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • fi-er-guard

Phần gạch đầu dòng đại diện cho các nguyên âm:

  • fi - phát âm giống như "fi" trong "fish"
  • er - phát âm như "er" trong "her"
  • guard - phát âm như "guard" trong "garden"

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ fireguard trong tiếng Anh

Từ "fireguard" (hay còn gọi là "fire watch") trong tiếng Anh có một số nghĩa và cách sử dụng như sau:

1. Người giữ lửa (Fire Watch):

Đây là nghĩa phổ biến nhất. Fireguard là một người được thuê hoặc bổ nhiệm để trông coi khu vực có lửa, thường là trong các bãi khai thác mỏ, công trường xây dựng, nhà máy, hoặc bất kỳ nơi nào có nguy cơ hỏa hoạn. Nhiệm vụ của họ bao gồm:

  • Giám sát: Quan sát liên tục khu vực có lửa để phát hiện bất kỳ dấu hiệu nguy hiểm nào.
  • Đảm bảo an toàn: Thực hiện các biện pháp an toàn để ngăn ngừa hỏa hoạn và đảm bảo an toàn cho người khác.
  • Sẵn sàng dập lửa: Có sẵn các phương tiện và dụng cụ cần thiết để dập lửa khi cần thiết.
  • Báo cáo: Báo cáo bất kỳ sự cố nào cho người quản lý hoặc có trách nhiệm.

Ví dụ:

  • "The fireguard was patrolling the coal mine, looking for any sparks." (Người giữ lửa đang tuần tra trong mỏ đá than, tìm kiếm bất kỳ tia lửa nào.)
  • "A fireguard is required by law in all construction sites with welding operations." (Viên chức cứu hỏa là bắt buộc tại tất cả các công trường xây dựng có hoạt động hàn.)

2. (Ít phổ biến hơn) Giá đỡ hoặc chắn lửa:

Trong một số trường hợp, “fireguard” có thể được sử dụng để chỉ một vật chắn hoặc giá đỡ được thiết kế để bảo vệ một khu vực khỏi ngọn lửa. Nghĩa này ít được sử dụng hơn so với nghĩa "người giữ lửa".

Ví dụ:

  • "They installed a fireguard around the campfire to prevent embers from spreading." (Họ lắp một hàng rào chắn lửa xung quanh đống lửa để ngăn chặn tro tàn lan.)

Tóm lại:

  • Nghĩa chính: Người được thuê để trông coi khu vực có lửa và đảm bảo an toàn.
  • Nghĩa phụ: (Ít phổ biến) Vật chắn hoặc giá đỡ để bảo vệ khỏi ngọn lửa.

Bạn có thể tham khảo thêm các nguồn sau:

Bạn muốn tôi giải thích thêm về một khía cạnh cụ thể nào của từ "fireguard" không? Ví dụ như:

  • Các trách nhiệm cụ thể của một fireguard?
  • Sự khác biệt giữa fireguard và fire warden?

Các từ đồng nghĩa với fireguard


Bình luận ()